| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
539.000 | 377.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
616.000 | 431.000 | 246.000 | 61.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
704.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.232.000 | 862.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.760.000 | 1.232.000 | 704.000 | 176.000 |
| Xã Mỹ An |
Đường Vành đai Thành phố Tân An Nút giao giữa đường vành Đai với ĐT 834B - Cầu Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.408.000 | 985.000 | 563.000 | 140.000 |
| Xã Mỹ An |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) QL 62 - Kênh Láng Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000 | 671.000 | 383.000 | 95.000 |
| Xã Mỹ An |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) QL 62 - Kênh Láng Cò |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 |
| Xã Mỹ An |
Lộ ấp 3 (Mỹ An) Kênh Láng Cò - Kênh Nhị Mỹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.332.000 | 2.332.000 | 1.332.000 | 333.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.809.000 | 3.366.000 | 1.923.000 | 480.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.920.000 | 4.144.000 | 2.368.000 | 592.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.870.000 | 4.809.000 | 2.748.000 | 687.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.736.000 | 3.315.000 | 1.894.000 | 473.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.496.000 | 3.847.000 | 2.198.000 | 549.000 |
| Xã Mỹ An |
QL 62 Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.808.000 | 2.665.000 | 1.523.000 | 380.000 |
| Xã Mỹ An |
Sông Vàm Cỏ Tây Xã Mỹ An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Mỹ An |
Sông Vàm Cỏ Tây Xã Mỹ An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ An |
Sông Vàm Cỏ Tây Xã Mỹ An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ An |
Sông Vàm Cỏ Tây Xã Mỹ An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
544.000 | 380.000 | 217.000 | 54.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.415.000 | 1.690.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000 | 1.631.000 | 932.000 | 233.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000 | 1.304.000 | 745.000 | 186.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 |