| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ngã tư Chợ Đào phạm vi 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000 | 2.105.000 | 1.203.000 | 300.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cách ngã tư Chợ Trạm 100m - Ranh xã Vĩnh Phước Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cách ngã tư An Thuận từ mét thứ 151 - Cách ngã ba Long Sơn 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.416.000 | 1.691.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ranh xã Rạch Kiến và xã Mỹ Lộc - cống Ba Mau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.416.000 | 1.691.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cầu Nha Ràm - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.416.000 | 1.691.000 | 966.000 | 241.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cách ngã tư Chợ Đào 50m - Cầu Rạch Đào 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.656.000 | 1.859.000 | 1.062.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cầu Rạch Đào 2 - Cầu Nha Ràm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.656.000 | 1.859.000 | 1.062.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cống Ba Mau - cách ngã tư Chợ Trạm 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.656.000 | 1.859.000 | 1.062.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ngã ba Long Sơn kéo dài 100m về các ngã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.656.000 | 1.859.000 | 1.062.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ranh Mỹ Lệ - Cách ngã ba Chợ Đào 50m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.656.000 | 1.859.000 | 1.062.000 | 265.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ngã tư Tân Trạch kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Ngã tư Chợ Trạm kéo dài 100m về các phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.472.000 | 3.830.000 | 2.188.000 | 547.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cách ngã tư Tân Trạch từ mét 101 - Ranh Mỹ Lệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.392.000 | 974.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19) Cách ngã ba Long Sơn từ mét thứ 101 - Cách ngã tư Tân Trạch 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.392.000 | 974.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Quang Diệu Từ Bùi Văn Hoàng đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Quang Diệu Từ Bùi Văn Hoàng đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Quang Diệu Từ Bùi Văn Hoàng đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Quang Diệu Từ Bùi Văn Hoàng đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Văn Hoàng Từ ĐT 826 đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Văn Hoàng Từ ĐT 826 đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Bùi Văn Hoàng Từ ĐT 826 đến Đường Nguyễn Văn Lãnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Nhỏ Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến ranh xã Thuận Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Nhỏ Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến ranh xã Thuận Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Nhỏ Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến ranh xã Thuận Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Nhỏ Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến ranh xã Thuận Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Tam Binh Từ ĐT 830 - QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Cầu Xoay Từ Đường Kênh liên xã đến Đường Nguyễn Văn Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường đê kênh Tân Mỹ - Long Mỹ Từ Đường Cầu Tam Binh đến Đường Kênh liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |