| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lệ | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Rạch Bà Lành Từ Đường tỉnh 830 đến Đường tỉnh 830 tuyến cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường GTNT Tân Mỹ Từ KDC Tân Mỹ đến Đường Thất Cao Đài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh liên xã Từ Đường huyện 19/5 đến Quốc lộ 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Kênh số 7 Từ Đường Nguyễn Văn Tiến đến Đường huyện 19/5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Lê Minh Đối Từ ĐT 830 - đường Phạm Văn Nên (Xã Mỹ Lệ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường Liên xã Mỹ Lệ - Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường liên xã Tân Trạch - Long Sơn ĐT 830 - Đường huyện 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường liên xã Tân Trạch - Long Sơn ĐT 830 - Đường huyện 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường liên xã Tân Trạch - Long Sơn ĐT 830 - Đường huyện 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Lệ | Đường liên xã Tân Trạch - Mỹ Lệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Quang Đại Từ ĐT 826 - ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Quang Đại Từ ĐT 826 - ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Cương Từ Đường Nguyễn Quang Đại đến Đường kênh liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Cương Từ Đường Nguyễn Quang Đại đến Đường kênh liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Cương Từ Đường Nguyễn Quang Đại đến Đường kênh liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Cương Từ Đường Nguyễn Quang Đại đến Đường kênh liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Lãnh Từ ĐT 826 đến Đường Bùi Văn Hoàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Lãnh Từ ĐT 826 đến Đường Bùi Văn Hoàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Lãnh Từ ĐT 826 đến Đường Bùi Văn Hoàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ - Cách Quốc lộ 50 50m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến ĐT826 - Trung tâm HCVH xã Mỹ Lệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Xã Mỹ Lệ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Cách Quốc lộ 50 50m - Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |