| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
633.000 | 443.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Nguyễn Chí Thanh - Phạm Thái Bường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000 | 799.000 | 456.000 | 113.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Văn Trà Phạm Thái Bường - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Xã Tân Biên | Xã Tân Biên (Các xã còn lại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Tân Biên | Xã Tân Biên (Các xã còn lại) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Biên | Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000 | 116.000 | 66.000 | 16.000 |
| Xã Tân Biên | Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
166.000 | 116.000 | 66.000 | 16.000 |
| Xã Tân Biên | Xã Tân Biên (Thị trấn Tân Biên cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 132.000 | 76.000 | 18.000 |
| Xã Tân Biên |
Xuân Hồng Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Tân Biên |
Xuân Hồng Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Tân Biên |
Xuân Hồng Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Tân Châu |
Bùi Thị Xuân Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.180.000 | 2.226.000 | 1.272.000 | 318.000 |
| Xã Tân Châu |
Bùi Thị Xuân Giáp đường 30/4 (phía đối diện: từ ranh giữa thửa đất số 140 và thửa đất số 147, tờ bản đồ số 26) - Đường N11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.544.000 | 1.780.000 | 1.017.000 | 254.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.926.000 | 1.348.000 | 770.000 | 192.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Giáp ranh xã Tân Phú - Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.201.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 785 Kênh tưới Tân Châu - Tân Biên - Ranh thị trấn Tân Châu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 793 Giáp ranh xã Tân Phú - Giáp ranh xã Tân Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu |
ĐT 795 Giáp ranh thị trấn Tân Châu (cũ) - Giáp đường ĐT.793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.996.000 | 6.297.000 | 3.598.000 | 899.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.852.000 | 8.996.000 | 5.140.000 | 1.285.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Bùi Thị Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.281.000 | 7.196.000 | 4.112.000 | 1.028.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Tân Châu | Đường 30/4 Phạm Hồng Thái (lô 01) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000 | 740.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Châu |
Đường D4 Đường Lê Duẩn - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000 | 208.000 | 119.000 | 29.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Châu | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |