| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
830.000 | 581.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Nhánh Kênh Sườn Đường Kênh Sườn - Đường Tân Quang A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
664.000 | 464.000 | 265.000 | 66.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Thị Chi ĐT 830 - Thửa đất 55, TBĐ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
651.000 | 455.000 | 260.000 | 65.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
744.000 | 520.000 | 297.000 | 74.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phạm Văn Tài Từ Bến phà ngược về 500m (khu vực trung tâm xã) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Phan Quốc Việt Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Rạch Chim Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Rạch Chim Đường Nguyễn Thị Nga - Cầu Rạch Chim |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Chánh Đường Ban Kiệt - Thửa đất số 2295, TBĐ số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Đông - Tân Hòa Khu tái định cư Tân Tập - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang A ĐT.826C - Đường Nhánh Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quang B ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - ĐT.826C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Quí Đường Nhánh Kênh Sườn (nhà tu Tân Quí) - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường mới ấp Tân Thành - Đường Kênh Sườn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Tân Thành - Tân Chánh - Tân Đại Đường Kênh sườn - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trần Thạch Ngọc ĐT 830 - ĐH. Đông Thạnh - Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
511.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 292.000 | 73.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |
| Xã Tân Tập |
Đường Trường Mẫu giáo Đường Vĩnh Tân - Thửa đất số 814, 2630, TBĐ số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
584.000 | 408.000 | 233.000 | 58.000 |