Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.006.000 4.204.000 2.402.000 600.000
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.274.000 4.392.000 2.509.000 627.000
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.804.000 3.363.000 1.921.000 480.000
Phường Khánh Hậu Bùi Văn Bộn (Đường đê chống lũ)
QL 62 (Chợ Rạch Chanh) - sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.044.000 1.430.000 817.000 204.000
Phường Khánh Hậu Bùi Văn Bộn (Đường đê chống lũ)
QL 62 (Chợ Rạch Chanh) - sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 490.000 280.000 70.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 490.000 280.000 70.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Phường Khánh Hậu Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Phường Khánh Hậu Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
Phường Khánh Hậu Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
Phường Khánh Hậu Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
Phường Khánh Hậu Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
Phường Khánh Hậu Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) - Kênh Xáng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000 1.170.000 668.000 167.000
Phường Khánh Hậu Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.463.000 1.024.000 585.000 146.000
Phường Khánh Hậu Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
Phường Khánh Hậu Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.090.000 1.463.000 836.000 209.000
Phường Khánh Hậu Đường bên hông trường chính trị (hẻm 1001) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.672.000 1.170.000 668.000 167.000
Phường Khánh Hậu Đường công vụ (đường Cao tốc)
Vòng xoay QL 62 - đường Nguyễn Văn Quá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.080.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Phường Khánh Hậu Đường công vụ (đường Cao tốc)
Vòng xoay QL 62 - đường Nguyễn Văn Quá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.264.000 2.284.000 1.305.000 326.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
903.000 632.000 361.000 90.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.290.000 903.000 516.000 129.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.032.000 722.000 412.000 103.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000 911.000 520.000 130.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000 1.302.000 744.000 186.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000 1.041.000 595.000 148.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
784.000 548.000 313.000 78.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.001.000 572.000 143.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.001.000 572.000 143.000
Phường Khánh Hậu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.144.000 800.000 457.000 114.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An A
Phan Văn Tuấn (Đường kênh Chính Bắc) - Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.336.000 1.635.000 934.000 233.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.044.000 1.430.000 817.000 204.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.044.000 1.430.000 817.000 204.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Tư nguyên đến Đường Cao Tốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.336.000 1.635.000 934.000 233.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Bình An B
Từ cống Tư Dư - quán ông Cung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.336.000 1.635.000 934.000 233.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Ngãi Lợi
Từ khu đô thị đến ấp Ngãi Lợi A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.044.000 1.430.000 817.000 204.000
Phường Khánh Hậu Đường GTNT ấp Ngãi Lợi
Từ khu đô thị đến ấp Ngãi Lợi A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?