Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Hòa Thành Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.746.000 3.322.000 1.898.000 474.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.780.000 4.746.000 2.712.000 678.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Nguyễn Văn Cừ nối dài - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.101.000 3.570.000 2.040.000 510.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Nguyễn Văn Cừ nối dài - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.080.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.424.000 3.796.000 2.169.000 542.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Đường QL 22B - Hết đường nhựa (vào nhà máy gạch)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.319.000 1.623.000 927.000 231.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000 2.528.000 1.444.000 361.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.160.000 3.612.000 2.064.000 516.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Đường QL 22B - Hết đường nhựa (vào nhà máy gạch)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.314.000 2.319.000 1.325.000 331.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000
Phường Hòa Thành Nguyễn Văn Cừ
Đường QL 22B - Hết đường nhựa (vào nhà máy gạch)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.651.000 1.855.000 1.060.000 264.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.007.000 2.104.000 1.202.000 300.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Ngã 3 ranh P.Long Hoa -P. Hoà thành - Thượng Thâu Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.129.000 8.490.000 4.851.000 1.212.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.282.000 5.797.000 3.312.000 828.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Ngã 3 ranh P.Long Hoa -P. Hoà thành - Thượng Thâu Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.328.000 12.129.000 6.931.000 1.732.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.296.000 3.007.000 1.718.000 429.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.832.000 8.282.000 4.732.000 1.183.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Ngã 3 ranh P.Long Hoa -P. Hoà thành - Thượng Thâu Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.862.000 9.703.000 5.544.000 1.385.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.465.000 6.625.000 3.785.000 946.000
Phường Hòa Thành Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.436.000 2.405.000 1.374.000 343.000
Phường Hòa Thành Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.012.000 8.408.000 4.804.000 1.201.000
Phường Hòa Thành Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.160.000 12.012.000 6.864.000 1.716.000
Phường Hòa Thành Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)
Ranh phường Long Hoa- Phường Hòa Thành - Kênh ao hồ (ranh P.Thanh Điền -P. Hòa Thành)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.728.000 9.609.000 5.491.000 1.372.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Phường Thanh Điền - Phường Hòa Thành - Ranh Phường Hoà Thành -Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.150.000 1.505.000 859.000 214.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Mương thoát nước (Ô tô An sương)(Ranh P. Long Thành Trung- Long Thành Nam cũ) - Ranh Phường Hoà Thành - Phường Long HoaThành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.150.000 1.505.000 859.000 214.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Phường Thanh Điền - Phường Hòa Thành - Ranh Phường Hoà Thành -Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.150.000 1.505.000 859.000 214.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Mương thoát nước (Ô tô An sương)(Ranh P. Long Thành Trung- Long Thành Nam cũ) - Ranh Phường Hoà Thành - Phường Long HoaThành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.150.000 1.505.000 859.000 214.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Phường Thanh Điền - Phường Hòa Thành - Ranh Phường Hoà Thành -Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000 2.150.000 1.228.000 307.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Mương thoát nước (Ô tô An sương)(Ranh P. Long Thành Trung- Long Thành Nam cũ) - Ranh Phường Hoà Thành - Phường Long HoaThành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000 2.150.000 1.228.000 307.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Ranh Phường Thanh Điền - Phường Hòa Thành - Ranh Phường Hoà Thành -Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000 2.150.000 1.228.000 307.000
Phường Hòa Thành Quốc Lộ 22B
Mương thoát nước (Ô tô An sương)(Ranh P. Long Thành Trung- Long Thành Nam cũ) - Ranh Phường Hoà Thành - Phường Long HoaThành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000 2.150.000 1.228.000 307.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000 3.651.000 2.086.000 521.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.662.000 2.563.000 1.464.000 366.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.232.000 3.662.000 2.092.000 523.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.452.000 5.216.000 2.980.000 745.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.961.000 4.172.000 2.384.000 596.000
Phường Hòa Thành Thượng Thâu Thanh
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.185.000 2.929.000 1.673.000 418.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.115.000 4.280.000 2.445.000 611.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.230.000 8.561.000 4.891.000 1.222.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.230.000 8.561.000 4.891.000 1.222.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.476.000 5.233.000 2.990.000 747.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.472.000 12.230.000 6.988.000 1.747.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.680.000 7.476.000 4.272.000 1.068.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.736.000 6.115.000 3.494.000 873.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.988.000 4.892.000 2.795.000 698.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.544.000 5.980.000 3.417.000 854.000
Phường Hòa Thành Tôn Đức Thắng
Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.977.000 9.784.000 5.590.000 1.397.000
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.490.000 3.843.000 2.195.000 548.000
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.204.000 2.942.000 1.681.000 420.000
Phường Hòa Thành Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ)
Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.843.000 5.490.000 3.137.000 784.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?