| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Kiến Tường | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 phường 1 (nay là phường Kiến Tường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.235.000 | 2.964.000 | 1.694.000 | 423.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.050.000 | 4.235.000 | 2.420.000 | 605.000 |
| Phường Kiến Tường | Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 - mở rộng (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường | Đất khu vườn ươm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường | Đất khu vườn ươm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đoạn đường Kênh Cửa Đông 1 đến rạch Ông Sự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đoạn đường Kênh Cửa Đông 1 đến rạch Ông Sự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đoạn đường Kênh Cửa Đông 1 đến rạch Ông Sự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Phường Kiến Tường | Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường | Đường Bùi Thị Của |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.270.000 | 2.289.000 | 1.308.000 | 327.000 |
| Phường Kiến Tường | Đường Bùi Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Phường Kiến Tường | Đường cặp kênh 30/4 (bờ đông) Kênh Ốp đến ranh xã Tuyên Thạnh (xã Thạnh Hưng cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
235.000 | 164.000 | 93.000 | 23.000 |
| Phường Kiến Tường | Đường cặp kênh 30/4 (bờ đông) Kênh Ốp đến ranh xã Tuyên Thạnh (xã Thạnh Hưng cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh cửa Đông 1 Kênh Cửa Đông 2 đến kênh Quảng Cụt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ bắc) Kênh Quận đến rạch Cái Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ bắc) Kênh Quận đến rạch Cái Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ bắc) Kênh Quận đến rạch Cái Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Rạch Cái Cát đến đường ranh xã Tuyên Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Rạch Cái Cát đến đường ranh xã Tuyên Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Ốp Đông (bờ nam) Rạch Cái Cát đến đường ranh xã Tuyên Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Quận Khu bến xe - dân cư Kiến Tường đến kênh Ốp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Quận Khu bến xe - dân cư Kiến Tường đến kênh Ốp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
430.000 | 301.000 | 172.000 | 43.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Quảng Cụt Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Quảng Cụt Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp kênh Quảng Cụt Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp lộ kênh Ốp Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp lộ kênh Ốp Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường cặp lộ kênh Ốp Kênh Cửa Đông đến đường Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Phường Kiến Tường | Đường cặp rạch Cá Rô lớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |