| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường 7-8 HVT Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 7-8 HVT Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 7-8 HVT Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 7-8 HVT Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 7-8 HVT Hẻm 121 đường 53 - Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 82 Đường 785 Giồng Cà Đường 785 Giồng Cà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 9-10 HVT Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 9-10 HVT Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.925.000 | 1.347.000 | 770.000 | 192.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 9-10 HVT Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 9-10 HVT Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.750.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường 9-10 HVT Đường 29 Bời Lời - Hẻm 10 đường số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.200.000 | 1.540.000 | 880.000 | 220.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Đặng Thùy Trâm Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Đặng Thùy Trâm Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Đặng Thùy Trâm Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Đặng Thùy Trâm Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Đặng Thùy Trâm Ngã tư chợ Tân Bình - Giáp bờ kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 95.000 | 23.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
275.000 | 192.000 | 109.000 | 27.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000 | 280.000 | 160.000 | 39.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
458.000 | 320.000 | 183.000 | 45.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
515.000 | 360.000 | 205.000 | 51.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.326.000 | 928.000 | 530.000 | 132.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 37.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 37.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 37.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
549.000 | 384.000 | 219.000 | 54.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
439.000 | 307.000 | 175.000 | 43.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
703.000 | 492.000 | 281.000 | 70.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.005.000 | 703.000 | 402.000 | 100.000 |
| Phường Bình Minh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
804.000 | 562.000 | 321.000 | 80.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 04 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 05 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 1 khu phố Tân Trung Đường 785 - Đường hẻm 05 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 115 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 128 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |