| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 13-ĐT 793 Đường ĐT 793 - Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
513.000 | 359.000 | 205.000 | 51.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000 | 410.000 | 234.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tổ 37A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000 | 410.000 | 234.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tỉnh 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập Đường số 5 - Đường tỉnh 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000 | 374.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 28 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 29-2 khu phố Tân Phước Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 3-ĐT 785 Đường 785 - Kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 33 khu phố Tân Trung Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Công Trứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 37 khu phố Tân Lập Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 46-1 khu phố Tân Phước Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000 | 462.000 | 264.000 | 65.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 46-2 khu phố Tân Phước Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000 | 462.000 | 264.000 | 65.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |