Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 13 khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 13-ĐT 793
Đường ĐT 793 - Đường số 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
513.000 359.000 205.000 51.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 73.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000 410.000 234.000 58.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tổ 37A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000 410.000 234.000 58.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14B khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Giáp đường nhựa tổ 37A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 14C khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Đường tỉnh 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000 374.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập
Đường ĐT 793 - Đường số 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
367.000 256.000 147.000 36.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 228 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Giáp đường nhựa liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 293.000 168.000 41.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 26 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 28 khu phố Tân Trung
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
735.000 514.000 294.000 73.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 29-1 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Đường 22A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 29-2 khu phố Tân Phước
Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 3-ĐT 785
Đường 785 - Kênh tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 33 khu phố Tân Trung
Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Công Trứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 35 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 37 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn trà - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 37 khu phố Tân Lập
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 41 khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường BTXM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 43 đường Trần Văn Trà khu phố Tân Hòa
Đường Trần Văn Trà - Hết đường đá 04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 439 khu phố Tân Hòa
Đường 785 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 46-1 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
661.000 462.000 264.000 65.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 46-2 khu phố Tân Phước
Đường tổ 46 - Hết đường BTXM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
661.000 462.000 264.000 65.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa
Đường số 35 - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?