Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Hẻm 236 Huỳnh Văn Đành
Huỳnh Văn Đảnh - Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Phường Long An Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000 4.179.000 2.388.000 597.000
Phường Long An Hẻm 244 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Phường Long An Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000 4.179.000 2.388.000 597.000
Phường Long An Hẻm 253 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 29 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 30 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Phường Long An Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Phường Long An Hẻm 330 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - đường 298A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000
Phường Long An Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 358 Hùng Vương
Hùng Vương - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 36 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.723.000 1.906.000 1.089.000 272.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.890.000 2.723.000 1.556.000 389.000
Phường Long An Hẻm 386 (Đường vào DNTN T&G) QL62 - kho vật tư Tỉnh Đội Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.112.000 2.178.000 1.244.000 311.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000 4.179.000 2.388.000 597.000
Phường Long An Hẻm 39 Huỳnh Văn Nhứt
Huỳnh Văn Nhứt - Trương Thị Sáu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 40 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.953.000 1.367.000 781.000 195.000
Phường Long An Hẻm 401 Quốc lộ 1A
QL1 - hết đường (bên hông Cty In Phan Văn Mảng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.232.000 1.562.000 892.000 223.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 42 Trần Văn Nam
Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 45 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?