| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi) QL62 - Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 46 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 47 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 49 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 57 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 57 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 57 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 57 Trương Thị Sáu Trương Thị Sáu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 65 Châu Thị Kim Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 65 Châu Thị Kim Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 65 Châu Thị Kim Châu Thị Kim - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình Nguyễn Thái Bình - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An | Hẻm 7 Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An | Hẻm 7 Đinh Viết Cừu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An | Hẻm 7 Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |