Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 (Đường cặp Cty Chăn nuôi)
QL62 - Nguyễn Thị Bảy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 456 Nguyễn Đình Chiểu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 46 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 47 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 48 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Hẻm 81Nguyễn Công Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 49 Lê Anh Xuân
Lê Anh Xuân - đến cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 501 Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Đình Chiểu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Phường Long An Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Phường Long An Hẻm 54 Huỳnh Văn Tạo
Huỳnh Văn Tạo - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000
Phường Long An Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.171.000 2.219.000 1.268.000 317.000
Phường Long An Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.530.000 3.171.000 1.812.000 453.000
Phường Long An Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 57 Trương Thị Sáu
Trương Thị Sáu - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.624.000 2.536.000 1.449.000 362.000
Phường Long An Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 61 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000 1.945.000 1.111.000 277.000
Phường Long An Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Phường Long An Hẻm 65 Châu Thị Kim
Châu Thị Kim - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000 2.223.000 1.270.000 317.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 66 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000 1.945.000 1.111.000 277.000
Phường Long An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Phường Long An Hẻm 7 Đinh Viết Cừu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000 2.223.000 1.270.000 317.000
Phường Long An Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh
Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?