| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 81 Nguyễn Công Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.506.000 | 1.754.000 | 1.002.000 | 250.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 358.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 85 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân-cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.864.000 | 2.004.000 | 1.145.000 | 286.000 |
| Phường Long An | Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An | Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An | Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Lê Anh Xuân - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An | Hẻm 94 Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 94 Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 94 Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An | Hẻm 94 Trần Văn Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An | Hẻm 94 Trần Văn Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 98 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Hẻm 47 Trương Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Phường Long An |
Hồ Văn Long Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.792.000 | 6.154.000 | 3.516.000 | 879.000 |
| Phường Long An |
Hồ Văn Long Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.560.000 | 8.792.000 | 5.024.000 | 1.256.000 |
| Phường Long An |
Hồ Văn Long Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.048.000 | 7.033.000 | 4.019.000 | 1.004.000 |
| Phường Long An |
Hoàng Hoa Thám Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.785.000 | 6.149.000 | 3.514.000 | 878.000 |
| Phường Long An |
Hoàng Hoa Thám Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.550.000 | 8.785.000 | 5.020.000 | 1.255.000 |
| Phường Long An |
Hoàng Hoa Thám Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
49.140.000 | 34.398.000 | 19.656.000 | 4.914.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.759.000 | 27.131.000 | 15.503.000 | 3.875.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.777.000 | 25.043.000 | 14.310.000 | 3.577.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương QL 1A - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.886.000 | 13.220.000 | 7.554.000 | 1.888.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
70.200.000 | 49.140.000 | 28.080.000 | 7.020.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
55.370.000 | 38.759.000 | 22.148.000 | 5.537.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
51.110.000 | 35.777.000 | 20.444.000 | 5.111.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
56.160.000 | 39.312.000 | 22.464.000 | 5.616.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
44.296.000 | 31.007.000 | 17.718.000 | 4.429.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương Nguyễn Cửu Vân - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.888.000 | 28.621.000 | 16.355.000 | 4.088.000 |
| Phường Long An |
Hùng Vương QL 1A - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.584.000 | 15.108.000 | 8.633.000 | 2.158.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6) QL 62 - QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6) QL 62 - QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa - P6) QL 62 - QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Hữu Thống Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.936.000 | 4.155.000 | 2.374.000 | 593.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Hữu Thống Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.480.000 | 5.936.000 | 3.392.000 | 848.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Hữu Thống Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Nhứt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.784.000 | 4.748.000 | 2.713.000 | 678.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) Cống Châu Phê - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000 | 1.362.000 | 778.000 | 194.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Hay (đê cống Châu Phê Đông) Cống Châu Phê - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.780.000 | 1.946.000 | 1.112.000 | 278.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.052.000 | 2.136.000 | 1.220.000 | 305.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.360.000 | 3.052.000 | 1.744.000 | 436.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai Đỗ Trình Thoại - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.488.000 | 2.441.000 | 1.395.000 | 348.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000 | 2.710.000 | 1.548.000 | 387.000 |