Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000 2.190.000 1.251.000 312.000
Phường Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000 3.129.000 1.788.000 447.000
Phường Tân An Trần Văn Hý (Đường liên xã Bình Tâm - Bình Đông (Xóm vườn xa))
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Phường Tân An Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000 867.000 495.000 123.000
Phường Tân An Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
Phường Tân An Trần Văn Ngà (Đường Vĩnh Hòa)
Châu Thị Kim - ĐT827
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Phường Tân An Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
966.000 676.000 386.000 96.000
Phường Tân An Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.380.000 966.000 552.000 138.000
Phường Tân An Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)
Châu Thị Kim - Sông Bảo Định
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.104.000 772.000 441.000 110.000
Phường Tân Ninh Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
282.000 197.000 112.000 28.000
Phường Tân Ninh Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
404.000 282.000 161.000 40.000
Phường Tân Ninh Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
323.000 225.000 128.000 32.000
Phường Tân Ninh Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.937.000 7.655.000 4.375.000 1.093.000
Phường Tân Ninh Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.625.000 10.937.000 6.250.000 1.562.000
Phường Tân Ninh Dương Minh Châu (Đường F)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 8.749.000 5.000.000 1.249.000
Phường Tân Ninh Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.281.000 2.296.000 1.312.000 327.000
Phường Tân Ninh Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.688.000 3.281.000 1.875.000 468.000
Phường Tân Ninh Đ. D9 (sau văn phòng công chứng Dương Kim Hà)
Giao đường N11 - Giao đường N9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.624.000 1.500.000 374.000
Phường Tân Ninh Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.273.000 3.691.000 2.109.000 527.000
Phường Tân Ninh Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.533.000 5.273.000 3.013.000 753.000
Phường Tân Ninh Đ.cặp ngân hàng ACB (N11) Đường 30/4 - Hết tuyến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.026.000 4.218.000 2.410.000 602.000
Phường Tân Ninh Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.433.000 3.103.000 1.773.000 443.000
Phường Tân Ninh Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.334.000 4.433.000 2.533.000 633.000
Phường Tân Ninh Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.067.000 3.546.000 2.026.000 506.000
Phường Tân Ninh Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.821.000 3.374.000 1.928.000 481.000
Phường Tân Ninh Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.888.000 4.821.000 2.755.000 688.000
Phường Tân Ninh Đ.N9 (cặp Khách sạn Hòa Bình cũ) Đường 30/4 - Đặng Ngọc Chinh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.510.000 3.856.000 2.204.000 550.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.375.000 7.962.000 4.550.000 1.137.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.425.000 18.497.000 10.570.000 2.642.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
37.750.000 26.425.000 15.100.000 3.775.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba mũi tàu - Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.200.000 21.140.000 12.080.000 3.020.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.062.000 16.843.000 9.625.000 2.405.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.375.000 24.062.000 13.750.000 3.437.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã ba vô BV Quân Y - Ngã ba mũi tàu Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.500.000 19.249.000 11.000.000 2.749.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.125.000 9.187.000 5.250.000 1.312.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.750.000 13.125.000 7.500.000 1.875.000
Phường Tân Ninh Đại Lộ 30/4 Ngã tư Trường Trần Hưng Đạo - Đường Hoàng Lê Kha Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.500.000 6.000.000 1.500.000
Phường Tân Ninh Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.187.000 6.430.000 3.675.000 918.000
Phường Tân Ninh Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.125.000 9.187.000 5.250.000 1.312.000
Phường Tân Ninh Đặng Ngọc Chinh (Đường 1)
Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Đặng Văn Lý (Đường L)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 7.349.000 4.200.000 1.049.000
Phường Tân Ninh Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.625.000 6.737.000 3.850.000 962.000
Phường Tân Ninh Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.750.000 9.625.000 5.500.000 1.375.000
Phường Tân Ninh Đặng Văn Lý (Đường L)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000
Phường Tân Ninh Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.500.000 7.350.000 4.200.000 1.050.000
Phường Tân Ninh Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.000.000 10.500.000 6.000.000 1.500.000
Phường Tân Ninh Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương)
Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.000.000 8.400.000 4.800.000 1.200.000
Phường Tân Ninh Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.451.000 1.015.000 580.000 144.000
Phường Tân Ninh Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000 1.451.000 829.000 207.000
Phường Tân Ninh Đoạn đường
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Hàm Nghi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.659.000 1.160.000 663.000 165.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?