| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
452.000 | 316.000 | 180.000 | 44.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
221.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
221.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
500.000 | 350.000 | 200.000 | 50.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
611.000 | 427.000 | 244.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
284.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 349.000 | 87.000 |
| Xã Bến Cầu | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000 | 576.000 | 329.000 | 81.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Quán Cánh đồng hoang - Tiếp giáp đường Nguyễn Trung Trực ( Nghĩa trang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn) Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn) Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận -Thị Trấn) Cổng chào Địa đạo Lợi Thuận - Hết ranh ấp Thuận Hòa (nối đường bao) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất (dọc theo bến Rừng Cộ) - Tỉnh lộ 786B (đường Bến Đình) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp (Lợi Thuận- Tiên Thuận) Nhà bia tưởng niệm - Ngã 3 đường xuống Bến Xóm Khuất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Cầu Tà Bang - đến Cầu Bến Mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ ngã tư An Thạnh - đến Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp An Thạnh-Trà Cao Đoạn từ Kênh Vua Đế ( đất hộ ông Lữ Văn Tâm) - đến Cầu Tà Bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |