| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 1 Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 1 Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 1 Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 1 Cổng Đình - ĐT 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 2 ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 2 ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 2 ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu 2 ĐT 782 - Đường Bến Kéo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu | Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Phường Gò Dầu | Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Phường Gò Dầu | Phường Gò Dầu (Các xã cũ còn lại) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Phường Gò Dầu | Phường Gò Dầu (Thị trấn Gò Dầu, phường Gia Bình cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Gò Dầu | Phường Gò Dầu (Thị trấn Gò Dầu, phường Gia Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.844.000 | 8.290.000 | 4.737.000 | 1.184.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.920.000 | 11.844.000 | 6.768.000 | 1.692.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.536.000 | 9.475.000 | 5.414.000 | 1.353.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.164.000 | 7.114.000 | 4.065.000 | 1.016.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000 | 4.821.000 | 2.755.000 | 688.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000 | 5.544.000 | 3.168.000 | 792.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000 | 5.544.000 | 3.168.000 | 792.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.520.000 | 10.164.000 | 5.808.000 | 1.452.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000 | 6.888.000 | 3.936.000 | 984.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.872.000 | 5.510.000 | 3.148.000 | 787.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Bồn Binh - Trần Thị Sanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.616.000 | 8.131.000 | 4.646.000 | 1.161.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.336.000 | 4.435.000 | 2.534.000 | 633.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Quốc Đại Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Quốc Đại Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000 | 5.628.000 | 3.216.000 | 804.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Quốc Đại Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.586.000 | 3.210.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.241.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.488.000 | 5.241.000 | 2.995.000 | 748.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Văn Thạt Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Văn Thạt Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000 | 5.628.000 | 3.216.000 | 804.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trần Văn Thạt Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Gò Dầu |
Trường Chinh Đường Dương Văn Nốt - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Khối vận xã LLT (cũ) - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -P. Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.627.000 | 5.338.000 | 3.050.000 | 762.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Đường 79- Nguyễn Chí Thanh - Khối vận xã LLT (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.452.000 | 3.116.000 | 1.780.000 | 445.000 |