| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.675.000 | 1.872.000 | 1.069.000 | 267.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000 | 2.675.000 | 1.528.000 | 382.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.800.000 | 5.460.000 | 3.120.000 | 780.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.822.000 | 2.675.000 | 1.528.000 | 382.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Kênh N18-20 - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.057.000 | 2.140.000 | 1.222.000 | 305.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Quốc lộ 22B - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thả Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.352.000 | 1.646.000 | 940.000 | 235.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thả Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thả Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thả Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thả Đường Ngô Gia Tự - Đường Lam Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thới Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.216.000 | 4.351.000 | 2.486.000 | 621.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thới Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.880.000 | 6.216.000 | 3.552.000 | 888.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thới Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.104.000 | 4.972.000 | 2.841.000 | 710.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.629.000 | 1.140.000 | 651.000 | 162.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.328.000 | 1.629.000 | 931.000 | 232.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000 | 1.303.000 | 744.000 | 185.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000 | 3.251.000 | 1.857.000 | 464.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000 | 3.716.000 | 2.123.000 | 530.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nguyễn Hữu Thọ Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nguyễn Hữu Thọ Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.040.000 | 5.628.000 | 3.216.000 | 804.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nguyễn Hữu Thọ Trần Thị Sanh - Công an huyện |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phạm Hùng Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phạm Hùng Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.760.000 | 1.932.000 | 1.104.000 | 276.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phạm Hùng Đường Lê Hồng Phong - Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Ngã 4 Bà Biên - Chùa Giác Nguyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gò Dầu |
Phước Hậu Chùa Giác Nguyên - Ngã 4 Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |