| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.377.000 | 963.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (mương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.574.000 | 1.101.000 | 629.000 | 156.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.851.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 8 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.377.000 | 963.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 9 - QL 22B Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.574.000 | 1.101.000 | 629.000 | 156.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hồ Văn Suối Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hồ Văn Suối Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.920.000 | 5.544.000 | 3.168.000 | 792.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hồ Văn Suối Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.336.000 | 4.435.000 | 2.534.000 | 633.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.316.000 | 5.821.000 | 3.326.000 | 831.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.880.000 | 8.316.000 | 4.752.000 | 1.188.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Đường Trường Chinh - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hùng Vương Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.504.000 | 6.652.000 | 3.801.000 | 950.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Công Thắng Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Công Thắng Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Công Thắng Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.560.000 | 3.192.000 | 1.824.000 | 456.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Công Thắng Đường Lê Hồng Phong - Chùa Phước Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.648.000 | 2.553.000 | 1.459.000 | 364.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Thúc Kháng Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Thúc Kháng Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Gò Dầu |
Huỳnh Thúc Kháng Đường Xuyên Á - Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.760.000 | 3.332.000 | 1.904.000 | 476.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư dự án khu đô thị Rạch Sơn Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000 | 3.808.000 | 2.176.000 | 544.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.760.000 | 3.332.000 | 1.904.000 | 476.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.950.000 | 4.165.000 | 2.380.000 | 595.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 850.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 850.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000 | 3.808.000 | 2.176.000 | 544.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lam Sơn Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lam Sơn Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lam Sơn Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000 | 5.174.000 | 2.956.000 | 739.000 |