Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Đường 782 - Kênh N14
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Truông Mít Đường Mang Chà
Kênh N14 - Ranh Bàu Đồn cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.064.000 1.444.000 825.000 206.000
Xã Truông Mít Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.306.000 914.000 522.000 130.000
Xã Truông Mít Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.866.000 1.306.000 746.000 186.000
Xã Truông Mít Đường nhựa Bàu Đồn - Xóm Bố
ĐT784 - Giáp ranh xã Hiệp Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.492.000 1.044.000 596.000 148.000
Xã Truông Mít Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.974.000 1.381.000 789.000 197.000
Xã Truông Mít Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.820.000 1.974.000 1.128.000 282.000
Xã Truông Mít Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn
Kênh N14-14 - Đường 782
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.256.000 1.579.000 902.000 225.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 81.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.217.000 851.000 486.000 121.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
ĐT 784 - Đường 17-17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 680.000 388.000 96.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Đường Tầm Lanh - Truông Mít
Đường 17-17 - Ranh xã Truông Mít - xã Phước Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 2.030.000 1.160.000 290.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N10, N20, Đ8, Đ10 (lộ giới 12m) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N14, Đ9 (lộ giới 31m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.450.000 1.400.000 350.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Các đường N7, N18, Đ7, Đ11, Đ12 (lộ giới 15m) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 3.038.000 1.736.000 434.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.960.000 3.472.000 1.984.000 496.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 3.038.000 1.736.000 434.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường N14 (lộ giới 31m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.450.000 1.400.000 350.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Đường 782
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.960.000 3.472.000 1.984.000 496.000
Xã Truông Mít Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2)
Các đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Xã Truông Mít Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Xã Truông Mít Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 2.030.000 1.160.000 290.000
Xã Truông Mít Khu tái định cư Ấp 6 xã Bàu Đồn (5,7ha) Các đường nội bộ trong khu tái định cư Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư ấp Bình Châu B Mở rộng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.225.000 700.000 175.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.750.000 1.000.000 250.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
ĐT 831
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Bình Châu B mở rộng (bố trí Việt kiều Campuchia)
Tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Tuyên Bình Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)
Đường Vĩnh Thuận - Tuyên Bình Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?