| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cao Thắng CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cao Thắng CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cao Thắng CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Dương Văn Dương Long Khốt - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Dương Văn Dương Long Khốt - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Văn Tưởng - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Gò Bà Sáu Đường Gò Bà Sáu (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Gò Bà Sáu Đường Gò Bà Sáu (Từ Huỳnh Việt Thanh đến kênh Hưng Điền) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Gò Cát - Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Gò Cát - Lò Gạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Gò Cát - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Gò Cát - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Quốc Việt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Quốc Việt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000 | 3.521.000 | 2.012.000 | 503.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Hoàng Quốc Việt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000 | 2.816.000 | 1.609.000 | 402.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Châu Sổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Nho |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Nho |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Nho |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Tấn Phát CMT8 - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Tấn Phát CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Tấn Phát CMT8 - Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Tấn Phát CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000 | 1.749.000 | 999.000 | 249.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000 | 1.749.000 | 999.000 | 249.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
434.000 | 303.000 | 173.000 | 43.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
620.000 | 434.000 | 248.000 | 62.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Việt Thanh Đường Huỳnh Việt Thanh (ngoài đê bao) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
496.000 | 347.000 | 198.000 | 49.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Lê Lợi Cao Thắng - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Lê Lợi Cao Thắng - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 30/4 - Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 30/4 - Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Lò Gạch - Rọc Đô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Lò Gạch - Rọc Đô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
230.000 | 161.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Lò Gạch - Rọc Đô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Lò Gạch - Rọc Đô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.039.000 | 2.827.000 | 1.615.000 | 403.000 |