| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.770.000 | 4.039.000 | 2.308.000 | 577.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831) - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.616.000 | 3.231.000 | 1.846.000 | 461.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Long Khốt Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh 504 đến Kênh Ông Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Kênh Đoàn Kết đến Sông Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nam Kênh 28 Từ Sông Lò Gạch đến ranh xã Vĩnh Hưng - xã Khánh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Chí Thanh Cách Mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Duy ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Duy ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Duy ĐT 831 - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Hữu Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Hữu Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.364.000 | 341.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Hữu Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000 | 1.909.000 | 1.091.000 | 272.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh (đê bao phía Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Tuyên Bình (Đê bao phía Đông) - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.364.000 | 341.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000 | 1.909.000 | 1.091.000 | 272.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Bảy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.491.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Bảy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.130.000 | 1.491.000 | 852.000 | 213.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Bảy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.704.000 | 1.192.000 | 681.000 | 170.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.270.000 | 889.000 | 508.000 | 127.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.016.000 | 711.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hạnh Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hạnh Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thị Hạnh Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thị Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thông Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thông Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Nguyễn Thông Dương Văn Dương - Cao Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |