| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Võ Văn Tần Đường CMT8 - Tháp Mười |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.616.000 | 3.231.000 | 1.846.000 | 461.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Võ Văn Tần Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hà Tây Giang Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hà Tây Giang Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hà Tây Giang Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hồ Ngọc Dẫn Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hồ Ngọc Dẫn Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Hồ Ngọc Dẫn Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (cầu N1đến cầu Cả Môn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (đoạn còn lại địa bàn xã Vĩnh Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh 28 (từ Kênh 504 đến sông Lò Gạch) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Kênh 28. kênh Măng Đa - Cả Môn Kênh Măng Đa - Cả Môn (từ Kênh 28 đến cầu N1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
352.000 | 246.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Quốc Sản Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
890.000 | 623.000 | 356.000 | 89.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Quốc Sản Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Quốc Sản Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
712.000 | 498.000 | 284.000 | 71.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Khuyên Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Khuyên Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Khuyên Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Tưởng ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Tưởng ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Lê Văn Tưởng ĐT 831 - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
91.000 | 63.000 | 36.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
150.000 | 105.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
130.000 | 91.000 | 52.000 | 13.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |