| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
104.000 | 72.000 | 41.000 | 10.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao cấp 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao cấp 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Ngoài đê bao cấp 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.561.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.230.000 | 1.561.000 | 892.000 | 223.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Bình Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.784.000 | 1.248.000 | 713.000 | 178.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh ĐT 831 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh ĐT 831 - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh ĐT 831 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Chí Thanh CMT8 - Đốc Binh Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Minh Đường Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Minh Đường Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Minh Đường Trương Định - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Khánh Sau UBND xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Khánh Sau UBND xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000 | 716.000 | 409.000 | 102.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Kỉnh ĐT 831 - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Kỉnh ĐT 831 - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Kỉnh ĐT 831 - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Tịch CMT8 - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Nguyễn Văn Tịch CMT8 - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Hùng Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Hùng Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Hùng Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Ngọc Thuần Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Ngọc Thuần Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Ngọc Thuần Nguyễn Bình - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Trần Quang Diệu - Võ Văn Quới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Phạm Văn Bạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phạm Văn Bạch Nguyễn Văn Linh - Trần Quang Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phan Văn Đạt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phan Văn Đạt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Phan Văn Đạt Nguyễn Văn Linh - CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Sông Lò Gạch. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Trần Quang Diệu Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.770.000 | 1.239.000 | 708.000 | 177.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Trần Quang Diệu Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Trần Văn Trà Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Trần Văn Trà Nguyễn Văn Linh - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |