| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Lê Lợi - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Thiên Hộ Dương - Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.968.000 | 2.777.000 | 1.587.000 | 396.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Hồng Sến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Hồng Sến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Tám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Tám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lý Thường Kiệt-Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |
| Phường Kiến Tường |
Nguyễn Trung Trực Lê Lợi- Nguyễn Thành A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Phạm Ngọc Thuần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Lê Lợi - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.151.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Lê Lợi - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.930.000 | 4.151.000 | 2.372.000 | 593.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Lê Lợi - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.744.000 | 3.320.000 | 1.897.000 | 474.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía ngoài đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000 | 102.000 | 58.000 | 14.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía trong đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía ngoài đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía trong đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
168.000 | 117.000 | 67.000 | 16.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường Phía ngoài đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
168.000 | 117.000 | 67.000 | 16.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ khu đô thị sân bay GĐ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Phan Đình Phùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Diện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Song |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Lẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Kỷ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Nguyễn Thị Tịch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 3 cũ) Đường Trần Thị Biền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.830.000 | 3.381.000 | 1.932.000 | 483.000 |