| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Bạch Đằng - Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000 | 2.710.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Phạm Ngọc Thạch -Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Phạm Ngọc Thạch -Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Ngô Quyền- kênh huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Ngô Quyền- kênh huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Phường Kiến Tường |
Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.509.000 | 3.856.000 | 2.203.000 | 550.000 |
| Phường Kiến Tường |
Trần Hưng Đạo Bạch Đằng - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường |
Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.870.000 | 5.509.000 | 3.148.000 | 787.000 |
| Phường Kiến Tường |
Trần Hưng Đạo Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.296.000 | 4.407.000 | 2.518.000 | 629.000 |
| Phường Kiến Tường | Ung Văn Khiêm (Hẻm 100) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Phường Kiến Tường | Ung Văn Khiêm (Hẻm 100) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Ung Văn Khiêm (Hẻm 100) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Phường Kiến Tường | Ven sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường | Ven sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường | Ven sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Kiến Tường | Võ Tánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường | Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 |
| Phường Kiến Tường | Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 |
| Phường Kiến Tường | Võ Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Kiến Tường | Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000 | 2.710.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000 | 11.319.000 | 6.468.000 | 1.617.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000 | 12.936.000 | 7.392.000 | 1.848.000 |
| Phường Long An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
31.626.000 | 22.138.000 | 12.650.000 | 3.162.000 |
| Phường Long An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
45.180.000 | 31.626.000 | 18.072.000 | 4.518.000 |
| Phường Long An |
Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.144.000 | 25.300.000 | 14.457.000 | 3.614.000 |
| Phường Long An |
Bùi Thị Đồng Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 |
| Phường Long An |
Bùi Thị Đồng Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000 | 11.172.000 | 6.384.000 | 1.596.000 |
| Phường Long An |
Bùi Thị Đồng Nguyễn Đình Chiểu - Võ Công Tồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 |
| Phường Long An | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Phường Long An | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.656.000 | 8.859.000 | 5.062.000 | 1.265.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000 | 5.904.000 | 3.374.000 | 843.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.237.000 | 9.265.000 | 5.294.000 | 1.323.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000 | 8.435.000 | 4.820.000 | 1.205.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.910.000 | 13.237.000 | 7.564.000 | 1.891.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.080.000 | 12.656.000 | 7.232.000 | 1.808.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.128.000 | 10.589.000 | 6.051.000 | 1.512.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.464.000 | 10.124.000 | 5.785.000 | 1.446.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000 | 6.748.000 | 3.856.000 | 964.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.585.000 | 3.209.000 | 1.834.000 | 458.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000 | 4.585.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.550.000 | 4.585.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.240.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.865.000 | 8.305.000 | 4.746.000 | 1.186.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.098.000 | 9.868.000 | 5.639.000 | 1.409.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.950.000 | 11.865.000 | 6.780.000 | 1.695.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.140.000 | 14.098.000 | 8.056.000 | 2.014.000 |
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.112.000 | 11.278.000 | 6.444.000 | 1.611.000 |