| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.906.000 | 2.734.000 | 1.562.000 | 390.000 |
| Phường Long An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.580.000 | 3.906.000 | 2.232.000 | 558.000 |
| Phường Long An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.464.000 | 3.124.000 | 1.785.000 | 446.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Trình Thoại QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Trình Thoại QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Trình Thoại QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Trình Thoại QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Trình Thoại QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000 | 2.710.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.084.000 | 14.758.000 | 8.433.000 | 2.108.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.120.000 | 21.084.000 | 12.048.000 | 3.012.000 |
| Phường Long An |
Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.096.000 | 16.867.000 | 9.638.000 | 2.409.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.063.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.056.000 | 9.839.000 | 5.622.000 | 1.405.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.090.000 | 14.063.000 | 8.036.000 | 2.009.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.080.000 | 14.056.000 | 8.032.000 | 2.008.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Dưới cầu Tân An - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.072.000 | 11.250.000 | 6.428.000 | 1.607.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ nút giao Hoàng Hoa Thám, Nguyễn Huệ - Dưới cầu Tân An. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.064.000 | 11.244.000 | 6.425.000 | 1.606.000 |
| Phường Long An |
Đoạn đường Đoạn đường nối từ Lê Văn Tao - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.022.000 | 5.615.000 | 3.208.000 | 802.000 |
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.460.000 | 8.022.000 | 4.584.000 | 1.146.000 |
| Phường Long An |
ĐT 827 Nguyễn Văn Rành - Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.168.000 | 6.417.000 | 3.667.000 | 916.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) QL 1A - Cầu Tổng Uẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.404.000 | 3.782.000 | 2.161.000 | 540.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 |
| Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.176.000 | 4.323.000 | 2.470.000 | 617.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Phường Long An |
Đường Bạch Văn Tư Nguyễn Đình Chiểu (cặp Sở Tư pháp tỉnh Long An) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.784.000 | 2.648.000 | 1.513.000 | 378.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường Bình Cang đến Đập Bà Sáu Đoạn lộ đập Bà Sáu (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Phường Long An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót) Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Long An |
Đường Bờ Đập (Đường cống Rạch Rót) Phan Văn Lại - Lê Văn Kiệt (Đường Bình Cư 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường Cầu Bà Rịa Quốc lộ 1 - Cầu Bà Rịa phường Long An (xã Bình Thạnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.802.000 | 3.361.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000 | 11.319.000 | 6.468.000 | 1.617.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.860.000 | 4.802.000 | 2.744.000 | 686.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Đường Lê Văn Tưởng - Đường vào cầu Tân An cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.488.000 | 3.841.000 | 2.195.000 | 548.000 |
| Phường Long An |
Đường chui cầu Tân An Hoàng Hoa Thám - Lê Văn Tao đến hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000 | 12.936.000 | 7.392.000 | 1.848.000 |