| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An | Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An | Đường kênh 30/4 Đặng Ngọc Sương - Đỗ Trình Thoại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh 9 Bụng (Xuân Hòa 2) Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.002.000 | 1.401.000 | 800.000 | 200.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Không lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Có lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Ba Mao Không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 |
| Phường Long An |
Đường Kênh Cổng Vàng Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường Kênh Cổng Vàng Đ.Đỗ Trình Thoại- hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.002.000 | 1.401.000 | 800.000 | 200.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Không lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Có lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Khánh Hậu Đông - Xuân Hòa 2 Không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) Xuân Hòa - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) Xuân Hòa - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường kênh Lò Gạch (Xuân Hòa 2) Xuân Hòa - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngang ấp 2 Đê bao ấp 2 - Công vụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngang ấp 2 Đê bao ấp 2 - Công vụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1 Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngang Ấp 2-Ấp 1 Đ.Đê Bao Ấp 2-Ấp 1(Đ.Công Vụ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngô Văn Lớn Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngô Văn Lớn Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Đường Ngô Văn Lớn Lê Hữu Nghĩa - Võ Văn Môn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Phường Long An |
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường ngọn Rạch Cầu Ngang Đỗ Trình Thoại - Ngọn Rạch Cầu Ngang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ Công viên phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.868.000 | 10.407.000 | 5.947.000 | 1.486.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ Công viên phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.240.000 | 14.868.000 | 8.496.000 | 2.124.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ Công viên phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.992.000 | 11.894.000 | 6.796.000 | 1.699.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.452.000 | 12.916.000 | 7.380.000 | 1.845.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.360.000 | 18.452.000 | 10.544.000 | 2.636.000 |
| Phường Long An | Đường nội bộ khu Dân cư Chương Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.088.000 | 14.761.000 | 8.435.000 | 2.108.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.751.000 | 1.925.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.930.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 393.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - Tuyến tránh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - Tuyến tránh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Đường số 11 - khu phố Bình Quân 2 (phường 4 cũ) QL 1A - bệnh xá Công an (Hậu cần) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.144.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Phường Long An | Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.487.000 | 3.140.000 | 1.794.000 | 448.000 |
| Phường Long An | Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.410.000 | 4.487.000 | 2.564.000 | 641.000 |
| Phường Long An | Đường số 2 (Bên trái Khu dân cư Công ty Cổ phần Địa ốc Long An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.128.000 | 3.589.000 | 2.051.000 | 512.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ) Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000 | 2.214.000 | 1.265.000 | 316.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ) Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000 | 3.164.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 - đường liên khu phố (phường 4 cũ) Tuyến tránh - Xuân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000 | 2.214.000 | 1.265.000 | 316.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000 | 3.164.000 | 1.808.000 | 452.000 |