| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.372.000 | 960.000 | 548.000 | 137.000 |
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Long An |
Đường Công Vụ (Cặp cao tốc) Trần Văn Ngàn - sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.491.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.130.000 | 1.491.000 | 852.000 | 213.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.704.000 | 1.192.000 | 681.000 | 170.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.358.000 | 950.000 | 543.000 | 135.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.659.000 | 1.161.000 | 663.000 | 165.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.370.000 | 1.659.000 | 948.000 | 237.000 |
| Phường Long An | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.896.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 |
| Phường Long An |
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000 | 17.713.000 | 10.122.000 | 2.530.000 |
| Phường Long An |
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000 | 25.305.000 | 14.460.000 | 3.615.000 |
| Phường Long An |
Đường giữa chợ nhà lồng Tân An Trương Định - đầu nhà lồng chợ Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000 | 20.244.000 | 11.568.000 | 2.892.000 |
| Phường Long An |
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1) Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long An |
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1) Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long An |
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1) Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.953.000 | 1.367.000 | 781.000 | 195.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 402 Quốc lộ 1A QL1A - hết đường (giữa trường Lê Quý Đôn và Bảo tàng tỉnh Long An) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.232.000 | 1.562.000 | 892.000 | 223.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.542.000 | 7.379.000 | 4.216.000 | 1.054.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.060.000 | 10.542.000 | 6.024.000 | 1.506.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.048.000 | 8.433.000 | 4.819.000 | 1.204.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.164.000 | 2.214.000 | 1.265.000 | 316.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.520.000 | 3.164.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Phường Long An |
Đường hẻm 9 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Đường số 2 Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường 1, phường 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 |
| Phường Long An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) QL 62 - Xuân Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) QL 62 - Xuân Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Long An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) QL 62 - Xuân Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 |
| Phường Long An |
Đường Hồ Ngọc Dẩn (Đường vòng sân bóng Tỉnh Đội) QL 62 - Xuân Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.872.000 | 2.710.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.138.000 | 18.296.000 | 10.455.000 | 2.613.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.138.000 | 18.296.000 | 10.455.000 | 2.613.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.340.000 | 26.138.000 | 14.936.000 | 3.734.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
37.340.000 | 26.138.000 | 14.936.000 | 3.734.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Quốc Lộ 62 - Tuyến tránh QL 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.872.000 | 20.910.000 | 11.948.000 | 2.987.000 |
| Phường Long An |
Đường Hùng Vương nối dài Tuyến tránh QL 1A - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.872.000 | 20.910.000 | 11.948.000 | 2.987.000 |
| Phường Long An |
Đường Kênh 10 Xi Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường Kênh 10 Xi Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Đường Kênh 10 Xi Đ.Lê Văn Tưởng-hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |