| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2 - Bên trái) Quốc lộ 1 - Huỳnh Châu Sổ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.616.000 | 2.531.000 | 1.446.000 | 361.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải) đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải) đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Phường Long An |
Đường số 7 (Xuân Hòa 2- bên phải) đường Huỳnh Châu Sổ - ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Phường Long An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.805.000 | 5.463.000 | 3.122.000 | 780.000 |
| Phường Long An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.150.000 | 7.805.000 | 4.460.000 | 1.115.000 |
| Phường Long An |
Đường tránh thành phố Tân An Trừ đoạn thuộc Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.920.000 | 6.244.000 | 3.568.000 | 892.000 |
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.865.000 | 3.405.000 | 1.946.000 | 486.000 |
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.950.000 | 4.865.000 | 2.780.000 | 695.000 |
| Phường Long An |
Đường vào cầu Tân An cũ Cầu sắt cũ - Trạm Đăng Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.560.000 | 3.892.000 | 2.224.000 | 556.000 |
| Phường Long An |
Đường vào Trung tâm Khuyến nông Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.860.000 | 2.702.000 | 1.544.000 | 386.000 |
| Phường Long An |
Đường vào Trung tâm Khuyến nông Lê Văn Tưởng - QL1A - Ranh xã Hướng Thọ Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.088.000 | 2.161.000 | 1.235.000 | 308.000 |
| Phường Long An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.510.000 | 4.557.000 | 2.604.000 | 651.000 |
| Phường Long An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.300.000 | 6.510.000 | 3.720.000 | 930.000 |
| Phường Long An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.440.000 | 5.208.000 | 2.976.000 | 744.000 |
| Phường Long An |
Đường xóm biền Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường xóm biền Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Long An |
Đường xóm biền Nguyễn Thị Hạnh - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Phường Long An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài Xuân Hòa 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài Xuân Hòa 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài Xuân Hòa 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.870.000 | 11.809.000 | 6.748.000 | 1.687.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.100.000 | 16.870.000 | 9.640.000 | 2.410.000 |
| Phường Long An |
Hai Bà Trưng Nguyễn Trung Trực - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.280.000 | 13.496.000 | 7.712.000 | 1.928.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.171.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.530.000 | 3.171.000 | 1.812.000 | 453.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 01 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.624.000 | 2.536.000 | 1.449.000 | 362.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.779.000 | 1.945.000 | 1.111.000 | 277.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.176.000 | 2.223.000 | 1.270.000 | 317.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |