Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Châu Thị Kim
Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.560.000 9.492.000 5.424.000 1.356.000
Phường Long An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000 7.996.000 4.569.000 1.142.000
Phường Long An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000 11.424.000 6.528.000 1.632.000
Phường Long An Châu Văn Giác (Bảo Định)
Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000 9.139.000 5.222.000 1.305.000
Phường Long An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.733.000 4.013.000 2.293.000 573.000
Phường Long An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.724.000 2.606.000 1.489.000 372.000
Phường Long An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.320.000 3.724.000 2.128.000 532.000
Phường Long An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
QL 1A - Cao Văn Lầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.552.000 4.586.000 2.620.000 655.000
Phường Long An Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực)
Cao Văn Lầu - Bến đò
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.256.000 2.979.000 1.702.000 425.000
Phường Long An Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Long An Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường ≥ 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.372.000 784.000 196.000
Phường Long An Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An
Đường < 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000 1.075.000 614.000 153.000
Phường Long An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.715.000 1.200.000 686.000 171.000
Phường Long An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.715.000 1.200.000 686.000 171.000
Phường Long An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Long An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường ≥ 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.372.000 784.000 196.000
Phường Long An Cư xá Công ty Lương Thực
Đường < 3 m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000 1.075.000 614.000 153.000
Phường Long An Cư xá Công ty Xây Lắp Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000 1.014.000 579.000 144.000
Phường Long An Cư xá Công ty Xây Lắp Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000 1.449.000 828.000 207.000
Phường Long An Cư xá Công ty Xây Lắp Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.070.000 1.449.000 828.000 207.000
Phường Long An Cư xá Công ty Xây Lắp Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.656.000 1.159.000 662.000 165.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000 1.254.000 716.000 179.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000 1.792.000 1.024.000 256.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000 1.792.000 1.024.000 256.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.048.000 1.433.000 819.000 204.000
Phường Long An Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ)
Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Cư xá Sương Nguyệt Anh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.437.000 2.405.000 1.374.000 343.000
Phường Long An Cư xá Sương Nguyệt Anh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.928.000 2.749.000 1.571.000 392.000
Phường Long An Cư xá Thống Nhất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.993.000 4.895.000 2.797.000 699.000
Phường Long An Cư xá Thống Nhất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.990.000 6.993.000 3.996.000 999.000
Phường Long An Cư xá Thống Nhất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.992.000 5.594.000 3.196.000 799.000
Phường Long An Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.564.000 3.194.000 1.825.000 456.000
Phường Long An Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.520.000 4.564.000 2.608.000 652.000
Phường Long An Dương Văn Hữu
Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000 3.651.000 2.086.000 521.000
Phường Long An Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.982.000 2.087.000 1.192.000 298.000
Phường Long An Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.260.000 2.982.000 1.704.000 426.000
Phường Long An Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng))
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.408.000 2.385.000 1.363.000 340.000
Phường Long An Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000
Phường Long An Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000 1.976.000 1.129.000 282.000
Phường Long An Đặng Văn Truyện
Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.824.000 1.976.000 1.129.000 282.000
Phường Long An Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Long An Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.536.000 1.075.000 614.000 153.000
Phường Long An Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000 1.136.000 649.000 162.000
Phường Long An Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Phường Long An Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ)
Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.856.000 1.299.000 742.000 185.000
Phường Long An Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.577.000 12.303.000 7.030.000 1.757.000
Phường Long An Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.110.000 17.577.000 10.044.000 2.511.000
Phường Long An Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An
Đường số 1, 2, 3, 4, 5
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
20.088.000 14.061.000 8.035.000 2.008.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?