| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Châu Thị Kim Huỳnh Văn Tạo - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000 | 9.492.000 | 5.424.000 | 1.356.000 |
| Phường Long An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000 | 7.996.000 | 4.569.000 | 1.142.000 |
| Phường Long An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000 | 11.424.000 | 6.528.000 | 1.632.000 |
| Phường Long An |
Châu Văn Giác (Bảo Định) Cổng sau Bến xe khách LA - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000 | 9.139.000 | 5.222.000 | 1.305.000 |
| Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) QL 1A - Cao Văn Lầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.733.000 | 4.013.000 | 2.293.000 | 573.000 |
| Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.724.000 | 2.606.000 | 1.489.000 | 372.000 |
| Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.320.000 | 3.724.000 | 2.128.000 | 532.000 |
| Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) QL 1A - Cao Văn Lầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 |
| Phường Long An |
Cử Luyện (Đường vào Cty Lương thực) Cao Văn Lầu - Bến đò |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.256.000 | 2.979.000 | 1.702.000 | 425.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An Đường < 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An Đường ≥ 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Giao thông, Phường Long An Đường < 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường ≥ 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.715.000 | 1.200.000 | 686.000 | 171.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường ≥ 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.715.000 | 1.200.000 | 686.000 | 171.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường < 3 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường ≥ 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Công ty Lương Thực Đường < 3 m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An | Cư xá Công ty Xây Lắp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.449.000 | 1.014.000 | 579.000 | 144.000 |
| Phường Long An | Cư xá Công ty Xây Lắp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000 | 1.449.000 | 828.000 | 207.000 |
| Phường Long An | Cư xá Công ty Xây Lắp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.070.000 | 1.449.000 | 828.000 | 207.000 |
| Phường Long An | Cư xá Công ty Xây Lắp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000 | 1.159.000 | 662.000 | 165.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 |
| Phường Long An |
Cư xá Phường Long An (phường 4 cũ) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An | Cư xá Sương Nguyệt Anh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Long An | Cư xá Sương Nguyệt Anh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Long An | Cư xá Thống Nhất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.993.000 | 4.895.000 | 2.797.000 | 699.000 |
| Phường Long An | Cư xá Thống Nhất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.990.000 | 6.993.000 | 3.996.000 | 999.000 |
| Phường Long An | Cư xá Thống Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.992.000 | 5.594.000 | 3.196.000 | 799.000 |
| Phường Long An |
Dương Văn Hữu Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.564.000 | 3.194.000 | 1.825.000 | 456.000 |
| Phường Long An |
Dương Văn Hữu Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.520.000 | 4.564.000 | 2.608.000 | 652.000 |
| Phường Long An |
Dương Văn Hữu Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 |
| Phường Long An |
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng)) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Phường Long An |
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng)) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Phường Long An |
Đặng Ngọc Sương (Đường ấp 3 (lộ Cổng Vàng)) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000 | 2.385.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Phường Long An |
Đặng Văn Truyện Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Phường Long An |
Đặng Văn Truyện Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Phường Long An |
Đặng Văn Truyện Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 2 (đường Xóm Bún) - Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Phường Long An | Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Long An | Đê bao ấp 1,2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Lê Văn Tưởng - đê bao ấp 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Phường Long An |
Đê bao ấp 2 (xã Hướng Thọ Phú cũ) Đê bao Tỉnh - đê bao ấp 1, 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.856.000 | 1.299.000 | 742.000 | 185.000 |
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.577.000 | 12.303.000 | 7.030.000 | 1.757.000 |
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.110.000 | 17.577.000 | 10.044.000 | 2.511.000 |
| Phường Long An |
Điều chỉnh Khu Trung tâm thương mại dịch vụ, văn hóa phường Long An Đường số 1, 2, 3, 4, 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.088.000 | 14.061.000 | 8.035.000 | 2.008.000 |