| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000 | 2.516.000 | 1.437.000 | 359.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000 | 3.924.000 | 2.242.000 | 560.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.378.000 | 964.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.969.000 | 1.378.000 | 787.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 629.000 | 156.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000 | 3.801.000 | 2.172.000 | 543.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000 | 3.040.000 | 1.737.000 | 434.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.105.000 | 1.473.000 | 842.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000 | 2.105.000 | 1.203.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Pasteur Đường Pasteur - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.406.000 | 1.684.000 | 962.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.519.000 | 379.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000 | 3.800.000 | 2.171.000 | 542.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000 | 3.040.000 | 1.736.000 | 433.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 1-2 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000 | 2.516.000 | 1.437.000 | 359.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.515.000 | 1.760.000 | 1.005.000 | 251.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.594.000 | 2.515.000 | 1.437.000 | 359.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.875.000 | 2.012.000 | 1.149.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 9 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.350.000 | 945.000 | 539.000 | 134.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.543.000 | 1.080.000 | 616.000 | 153.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000 | 3.368.000 | 1.925.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |