| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
ĐH 21 Cầu kênh 30/4 - Cầu Hàn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 675.000 | 168.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000 | 1.107.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 40m + Trường Mẫu giáo Tân Ân - Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 22 Ngã tư giao lộ ĐH 24 và đường Tân Ân - Phước Tuy +100m - Hết ĐH 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000 | 1.265.000 | 723.000 | 180.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.582.000 | 1.107.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.260.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy 100m - Hết ĐH 24 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.808.000 | 1.265.000 | 723.000 | 180.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ngã ba Tân Lân kéo dài 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.780.000 | 2.646.000 | 1.512.000 | 378.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ranh xã Tân Lân - Cách ngã ba Tân Lân 100m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000 | 2.727.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 2 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 4 (trường học) (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 6 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường ấp 7 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Bờ Mồi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Bờ Mồi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Bờ Mồi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường bờ rạch Bà Dinh (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Cầu Miễu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 |