Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000 446.000 254.000 63.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Xã Dương Minh Châu Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.722.000 1.205.000 688.000 172.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.460.000 1.722.000 984.000 246.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.968.000 1.377.000 787.000 196.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000 740.000 422.000 105.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.654.000 1.157.000 661.000 165.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.364.000 1.654.000 945.000 236.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.891.000 1.323.000 756.000 188.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.158.000 2.910.000 1.663.000 415.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.997.000 4.197.000 2.398.000 599.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.997.000 4.197.000 2.398.000 599.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.940.000 4.158.000 2.376.000 594.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.854.000 4.797.000 2.741.000 684.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.772.000 2.640.000 1.508.000 376.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.241.000 868.000 496.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.468.000 1.027.000 587.000 146.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường Trịnh Đình Thảo ( Suối Cạn) - Đường số 35
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
706.000 494.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.389.000 3.772.000 2.155.000 538.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?