| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Nguyễn Thái Học Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Cần Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.028.000 | 4.919.000 | 2.811.000 | 702.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Cần Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Cần Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.032.000 | 5.622.000 | 3.212.000 | 803.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.711.000 | 3.297.000 | 1.884.000 | 471.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.730.000 | 4.711.000 | 2.692.000 | 673.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Văn Tạo - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.384.000 | 3.768.000 | 2.153.000 | 538.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.769.000 | 4.738.000 | 2.707.000 | 676.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.439.000 | 3.807.000 | 2.175.000 | 543.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.770.000 | 5.439.000 | 3.108.000 | 777.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.670.000 | 6.769.000 | 3.868.000 | 967.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.736.000 | 5.415.000 | 3.094.000 | 773.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Phan Văn Lại - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.216.000 | 4.351.000 | 2.486.000 | 621.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.542.000 | 2.479.000 | 1.416.000 | 354.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.627.000 | 3.238.000 | 1.850.000 | 462.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.610.000 | 4.627.000 | 2.644.000 | 661.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.060.000 | 3.542.000 | 2.024.000 | 506.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Huỳnh Văn Gấm - Cống Rạch Mương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.288.000 | 3.701.000 | 2.115.000 | 528.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.048.000 | 2.833.000 | 1.619.000 | 404.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Nhỏ QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.902.000 | 4.831.000 | 2.760.000 | 690.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Nhỏ QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.860.000 | 6.902.000 | 3.944.000 | 986.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Nhỏ QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.888.000 | 5.521.000 | 3.155.000 | 788.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Rành Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.285.000 | 3.699.000 | 2.114.000 | 528.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thị Rành Hùng Vương - Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.550.000 | 5.285.000 | 3.020.000 | 755.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.069.000 | 4.248.000 | 2.427.000 | 606.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.865.000 | 8.305.000 | 4.746.000 | 1.186.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.504.000 | 10.152.000 | 5.801.000 | 1.450.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.950.000 | 11.865.000 | 6.780.000 | 1.695.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.670.000 | 6.069.000 | 3.468.000 | 867.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.720.000 | 14.504.000 | 8.288.000 | 2.072.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Nguyễn Minh Trường - Lê Văn Lâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.430.000 | 6.601.000 | 3.772.000 | 943.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Nguyễn Đình Chiểu - Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.576.000 | 11.603.000 | 6.630.000 | 1.657.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Lê Văn Lâm - Hết ranh phường Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.936.000 | 4.855.000 | 2.774.000 | 693.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Thông Huỳnh Văn Đảnh - Trần Văn Nam |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000 | 9.492.000 | 5.424.000 | 1.356.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
42.168.000 | 29.517.000 | 16.867.000 | 4.216.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
40.418.000 | 28.292.000 | 16.167.000 | 4.041.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Trương Định - Cách mạng tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.750.000 | 20.825.000 | 11.900.000 | 2.975.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
60.240.000 | 42.168.000 | 24.096.000 | 6.024.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
57.740.000 | 40.418.000 | 23.096.000 | 5.774.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực Võ Văn Tần - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
48.192.000 | 33.734.000 | 19.276.000 | 4.819.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Trung Trực QL 1A - Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
46.192.000 | 32.334.000 | 18.476.000 | 4.619.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.905.000 | 2.033.000 | 1.162.000 | 290.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.589.000 | 1.112.000 | 635.000 | 158.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.150.000 | 2.905.000 | 1.660.000 | 415.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.270.000 | 1.589.000 | 908.000 | 227.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Các nhánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.816.000 | 1.271.000 | 726.000 | 181.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Bé Lê Anh Xuân - đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.320.000 | 2.324.000 | 1.328.000 | 332.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Chánh Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Chánh Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn Văn Chánh Huỳnh Châu Sổ - Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |