| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000 | 7.996.000 | 4.569.000 | 1.142.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000 | 11.424.000 | 6.528.000 | 1.632.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000 | 9.139.000 | 5.222.000 | 1.305.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Lộ Bình Cang QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 |
| Phường Long An |
Lộ Bình Cang QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000 | 2.436.000 | 1.392.000 | 348.000 |
| Phường Long An |
Lộ Bình Cang QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.784.000 | 1.948.000 | 1.113.000 | 278.000 |
| Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 4) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000 | 7.996.000 | 4.569.000 | 1.142.000 |
| Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 4) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000 | 11.424.000 | 6.528.000 | 1.632.000 |
| Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 4) Châu Văn Giác (Bảo Định) - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000 | 9.139.000 | 5.222.000 | 1.305.000 |
| Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 6) Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.385.000 | 5.169.000 | 2.954.000 | 738.000 |
| Phường Long An |
Lộ cư xá (Đường số 6) Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.440.000 | 5.908.000 | 3.376.000 | 844.000 |
| Phường Long An |
Lộ Trường Học Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Lộ Trường Học Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Phường Long An |
Lộ Trường Học Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Phường Long An |
Lộ Trường Học Lộ Bình Cang-Đường Quách Văn Tuấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Phường Long An |
Lưu Văn Tế QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.467.000 | 3.826.000 | 2.186.000 | 546.000 |
| Phường Long An |
Lưu Văn Tế QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.810.000 | 5.467.000 | 3.124.000 | 781.000 |
| Phường Long An |
Lưu Văn Tế QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.248.000 | 4.373.000 | 2.499.000 | 624.000 |
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.492.000 | 6.644.000 | 3.796.000 | 949.000 |
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.560.000 | 9.492.000 | 5.424.000 | 1.356.000 |
| Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.848.000 | 7.593.000 | 4.339.000 | 1.084.000 |
| Phường Long An |
Lý Thường Kiệt Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.061.000 | 3.542.000 | 2.024.000 | 506.000 |
| Phường Long An |
Lý Thường Kiệt Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.230.000 | 5.061.000 | 2.892.000 | 723.000 |
| Phường Long An |
Lý Thường Kiệt Trương Định - Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.784.000 | 4.048.000 | 2.313.000 | 578.000 |
| Phường Long An |
Mai Bá Hương ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Phường Long An |
Mai Bá Hương ĐT 833 - hết ranh Thành phố (xã Bình Thạnh - Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Phường Long An |
Mai Thị Tốt Trương Định - Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.457.000 | 21.319.000 | 12.182.000 | 3.045.000 |
| Phường Long An |
Mai Thị Tốt Trương Định - Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
43.510.000 | 30.457.000 | 17.404.000 | 4.351.000 |
| Phường Long An |
Mai Thị Tốt Trương Định - Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.808.000 | 24.365.000 | 13.923.000 | 3.480.000 |
| Phường Long An |
Ngô Quyền Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.870.000 | 11.809.000 | 6.748.000 | 1.687.000 |
| Phường Long An |
Ngô Quyền Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.100.000 | 16.870.000 | 9.640.000 | 2.410.000 |
| Phường Long An |
Ngô Quyền Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.280.000 | 13.496.000 | 7.712.000 | 1.928.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An) Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.943.000 | 18.860.000 | 10.777.000 | 2.694.000 |
| Phường Long An |
Nguyễn An Ninh (đường vành đai Công viên phường Long An) Hùng Vương - Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.490.000 | 26.943.000 | 15.396.000 | 3.849.000 |