| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000 | 3.087.000 | 1.764.000 | 441.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.315.000 | 14.920.000 | 8.526.000 | 2.131.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.450.000 | 21.315.000 | 12.180.000 | 3.045.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.838.000 | 13.886.000 | 7.935.000 | 1.983.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.672.000 | 15.870.000 | 9.068.000 | 2.267.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.848.000 | 15.993.000 | 9.139.000 | 2.284.000 |
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.640.000 | 22.848.000 | 13.056.000 | 3.264.000 |
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.112.000 | 18.278.000 | 10.444.000 | 2.611.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.859.000 | 4.101.000 | 2.343.000 | 585.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.370.000 | 5.859.000 | 3.348.000 | 837.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.696.000 | 4.687.000 | 2.678.000 | 669.000 |
| Phường Long An |
Lê Hữu Nghĩa QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 |
| Phường Long An |
Lê Hữu Nghĩa QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.816.000 | 4.071.000 | 2.326.000 | 581.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000 | 17.713.000 | 10.122.000 | 2.530.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000 | 25.305.000 | 14.460.000 | 3.615.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000 | 20.244.000 | 11.568.000 | 2.892.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Điền Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000 | 2.680.000 | 1.531.000 | 382.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Điền Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000 | 3.829.000 | 2.188.000 | 547.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000 | 5.145.000 | 2.940.000 | 735.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000 | 5.537.000 | 3.164.000 | 791.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000 | 7.910.000 | 4.520.000 | 1.130.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000 | 6.328.000 | 3.616.000 | 904.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.366.000 | 1.656.000 | 946.000 | 236.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.704.000 | 1.892.000 | 1.081.000 | 270.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |