Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long Hoa Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.548.000 3.183.000 1.819.000 454.000
Phường Long Hoa Các đường số 1, 3, 7, 13, 17, 21- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.638.000 2.546.000 1.455.000 363.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000 1.181.000 674.000 168.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.412.000 1.688.000 964.000 241.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 4, 6, 8, 10, 12, 14 - Trịnh Phong Đáng
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.929.000 1.350.000 771.000 192.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.486.000 1.740.000 994.000 248.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.552.000 2.486.000 1.420.000 355.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.841.000 1.988.000 1.136.000 284.000
Phường Long Hoa Các đường số 2, 6, 8, 10, 12, 16, 20- Sân Cu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.841.000 1.988.000 1.136.000 284.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.416.000 7.291.000 4.166.000 1.041.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.880.000 10.416.000 5.952.000 1.488.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.600.000 6.720.000 3.840.000 960.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
Nguyễn Huệ - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.904.000 8.332.000 4.761.000 1.190.000
Phường Long Hoa Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)
An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.680.000 5.376.000 3.072.000 768.000
Phường Long Hoa Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.340.000 7.938.000 4.536.000 1.134.000
Phường Long Hoa Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.200.000 11.340.000 6.480.000 1.620.000
Phường Long Hoa Đỗ Thị Tặng
Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.960.000 9.072.000 5.184.000 1.296.000
Phường Long Hoa Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.402.000 1.681.000 960.000 240.000
Phường Long Hoa Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.432.000 2.402.000 1.372.000 343.000
Phường Long Hoa Đường 11- Sân Cu
Sân Cu - An Dương Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.745.000 1.921.000 1.097.000 274.000
Phường Long Hoa Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.501.000 5.250.000 3.000.000 749.000
Phường Long Hoa Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.716.000 7.501.000 4.286.000 1.071.000
Phường Long Hoa Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.572.000 6.000.000 3.428.000 856.000
Phường Long Hoa Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.142.000 1.499.000 856.000 214.000
Phường Long Hoa Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000 1.713.000 979.000 244.000
Phường Long Hoa Đường Bàu Ếch
Nguyễn Văn Linh - Ngô Quyền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.448.000 1.713.000 979.000 244.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.697.000 1.887.000 1.078.000 269.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.343.000 2.340.000 1.337.000 333.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.249.000 1.574.000 899.000 224.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.854.000 2.697.000 1.541.000 385.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.213.000 2.249.000 1.285.000 321.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73) - Ranh giới phường Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000 1.799.000 1.028.000 256.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Cầu Trường Long - hết ranh giới khu dân cư (hết ranh thửa đất số 234 tờ bản đồ số 73)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.083.000 2.157.000 1.232.000 308.000
Phường Long Hoa Đường Cầu Trường Long - Chà Là
Nguyễn Văn Linh - Cầu Trường Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.820.000 2.674.000 1.528.000 381.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
532.000 372.000 212.000 53.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 95.000 23.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 76.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 76.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 76.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
275.000 192.000 109.000 27.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
667.000 466.000 266.000 66.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
516.000 361.000 206.000 51.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
516.000 361.000 206.000 51.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
762.000 533.000 304.000 76.000
Phường Long Hoa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
412.000 288.000 164.000 40.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?