Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.348.000 2.343.000 1.339.000 334.000
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.816.000 4.771.000 2.726.000 681.000
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.678.000 1.874.000 1.071.000 267.000
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Đường số 8 - Sân Cu - Đường số 20 - Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.820.000 2.674.000 1.528.000 381.000
Phường Long Hoa Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh)
Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.452.000 3.816.000 2.180.000 544.000
Phường Long Hoa Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.201.000 840.000 480.000 119.000
Phường Long Hoa Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.716.000 1.201.000 686.000 171.000
Phường Long Hoa Đường Trường Đông
Đường Nguyễn Văn Linh - QL 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.372.000 960.000 548.000 136.000
Phường Long Hoa Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.199.000 4.339.000 2.479.000 619.000
Phường Long Hoa Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.856.000 6.199.000 3.542.000 885.000
Phường Long Hoa Đường vào chợ Trường Lưu
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Chợ Trường Lưu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.084.000 4.959.000 2.833.000 708.000
Phường Long Hoa Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.721.000 2.604.000 1.488.000 371.000
Phường Long Hoa Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.316.000 3.721.000 2.126.000 531.000
Phường Long Hoa Đường xung quanh chợ trường Lưu
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.252.000 2.976.000 1.700.000 424.000
Phường Long Hoa Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
25.116.000 17.581.000 10.046.000 2.511.000
Phường Long Hoa Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.880.000 25.116.000 14.352.000 3.588.000
Phường Long Hoa Hai Bà Trưng (Cửa 3 TTTM Long Hoa)
Cửa 3 TTTM Long Hoa - Phạm Hùng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.704.000 20.092.000 11.481.000 2.870.000
Phường Long Hoa Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.007.000 2.104.000 1.202.000 300.000
Phường Long Hoa Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.296.000 3.007.000 1.718.000 429.000
Phường Long Hoa Hẻm 71 - Đường CMT 8
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.436.000 2.405.000 1.374.000 343.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.140.000 19.698.000 11.256.000 2.814.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
26.880.000 18.816.000 10.752.000 2.688.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
40.200.000 28.140.000 16.080.000 4.020.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
38.400.000 26.880.000 15.360.000 3.840.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Cửa 1 TTTM Long Hoa (Huỳnh Thanh Mừng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.160.000 22.512.000 12.864.000 3.216.000
Phường Long Hoa Hùng Vương (Báo Quốc Từ cũ)
Cua Lý Bơ - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
30.720.000 21.504.000 12.288.000 3.072.000
Phường Long Hoa Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
28.828.000 20.179.000 11.531.000 2.882.000
Phường Long Hoa Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
41.184.000 28.828.000 16.473.000 4.118.000
Phường Long Hoa Huỳnh Thanh Mừng
Vòng quanh TTTM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
32.947.000 23.062.000 13.178.000 3.294.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.768.000 8.937.000 5.107.000 1.276.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.464.000 11.524.000 6.585.000 1.646.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.520.000 16.464.000 9.408.000 2.352.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.240.000 12.768.000 7.296.000 1.824.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Đ. Lạc Long Quân - Châu Văn Liêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.592.000 10.214.000 5.836.000 1.459.000
Phường Long Hoa Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)
Châu Văn Liêm - Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.816.000 13.171.000 7.526.000 1.881.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.671.000 1.869.000 1.068.000 266.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.822.000 2.675.000 1.528.000 382.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.816.000 2.671.000 1.526.000 381.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.822.000 2.184.000 546.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.368.000 3.057.000 1.747.000 436.000
Phường Long Hoa Ngô Quyền
Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh - Đường Hốc Trâm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.052.000 2.136.000 1.220.000 304.000
Phường Long Hoa Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
24.360.000 17.052.000 9.744.000 2.436.000
Phường Long Hoa Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000 24.360.000 13.920.000 3.480.000
Phường Long Hoa Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000 24.360.000 13.920.000 3.480.000
Phường Long Hoa Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
34.800.000 24.360.000 13.920.000 3.480.000
Phường Long Hoa Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
27.840.000 19.488.000 11.136.000 2.784.000
Phường Long Hoa Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.128.000 11.289.000 6.451.000 1.612.000
Phường Long Hoa Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
23.040.000 16.128.000 9.216.000 2.304.000
Phường Long Hoa Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ)
Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) - Xuân Hồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
18.432.000 12.902.000 7.372.000 1.843.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?