| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
609.000 | 426.000 | 243.000 | 60.000 |
| Phường Long Hoa | Phường Long Hoa (Phường Long Hoa, Phường Long Thành Bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
487.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Phường Long Hoa |
Quốc Lộ 22B Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.175.000 | 1.522.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Long Hoa |
Quốc Lộ 22B Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.486.000 | 1.740.000 | 994.000 | 248.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.880.000 | 18.816.000 | 10.752.000 | 2.688.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.051.000 | 13.335.000 | 7.620.000 | 1.904.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
38.400.000 | 26.880.000 | 15.360.000 | 3.840.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.216.000 | 19.051.000 | 10.886.000 | 2.721.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Huỳnh Thanh Mừng (Cửa 5 chợ Long Hoa) - Xuân Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.720.000 | 21.504.000 | 12.288.000 | 3.072.000 |
| Phường Long Hoa |
Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) Xuân Hồng - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.772.000 | 15.240.000 | 8.708.000 | 2.176.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Trịnh Phong Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.864.000 | 4.804.000 | 2.745.000 | 686.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Trịnh Phong Đáng - Đường số 42 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |
| Phường Long Hoa |
Trần Phú Đường số 42 Trần Phú - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.604.000 | 1.822.000 | 1.041.000 | 260.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.494.000 | 2.445.000 | 1.397.000 | 349.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000 | 3.494.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.976.000 | 2.083.000 | 1.190.000 | 297.000 |
| Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Ranh xã Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.993.000 | 2.795.000 | 1.596.000 | 399.000 |
| Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 |
| Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000 | 25.116.000 | 14.352.000 | 3.588.000 |
| Phường Long Hoa |
Trương Quyền (Cửa 4 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) - Cổng sau Núi Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.675.000 | 2.572.000 | 1.470.000 | 367.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Cổng sau Núi Bà - Ranh xã Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) - Cổng sau Núi Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Cổng sau Núi Bà - Ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Cổng sau Núi Bà - Ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Cổng sau Núi Bà - Ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) - Cổng sau Núi Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ Ranh P.Tân Ninh - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.062.000 | 7.043.000 | 4.025.000 | 1.005.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ Ranh P.Tân Ninh - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.375.000 | 10.062.000 | 5.750.000 | 1.437.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ Ranh P.Tân Ninh - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ Ranh P.Tân Ninh - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.500.000 | 8.049.000 | 4.600.000 | 1.149.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 8.400.000 | 4.800.000 | 1.200.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.468.000 | 4.527.000 | 2.587.000 | 646.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Ranh xã Dương Minh Châu - Cầu K13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Ranh xã Dương Minh Châu - Cầu K13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |