| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 - Cầu K13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 - Cầu K13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.392.000 | 5.174.000 | 2.956.000 | 739.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Ranh xã Dương Minh Châu - Cầu K13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.587.000 | 1.810.000 | 1.034.000 | 258.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.755.000 | 1.928.000 | 1.101.000 | 275.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.511.000 | 1.757.000 | 1.004.000 | 250.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Kênh TN3 - Đường ĐH 13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Ngã 4 đại đồng - Cầu K13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.148.000 | 2.204.000 | 1.259.000 | 314.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.008.000 | 1.148.000 | 286.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Cầu K13 - Kênh TN3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.870.000 | 2.008.000 | 1.148.000 | 286.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784 Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.956.000 | 2.069.000 | 1.182.000 | 295.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường 784 - Đường số 7-7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường số 7-7 - ĐT 781 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường số 7-7 - ĐT 781 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường số 7-7 - ĐT 781 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000 | 2.192.000 | 1.252.000 | 313.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường 784 - Đường số 7-7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường 784 - Đường số 7-7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
ĐT 784C Đường số 7-7 - ĐT 781 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000 | 1.753.000 | 1.001.000 | 250.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.520.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường 2A Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.158.000 | 1.510.000 | 863.000 | 215.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.084.000 | 2.158.000 | 1.233.000 | 308.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Ninh Thạnh |
Đường Chà Là - Trường Hòa Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.467.000 | 1.726.000 | 986.000 | 246.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000 | 148.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
212.000 | 148.000 | 84.000 | 21.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
303.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
401.000 | 280.000 | 160.000 | 39.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 229.000 | 57.000 |
| Phường Ninh Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
573.000 | 401.000 | 229.000 | 57.000 |