Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Ninh Thạnh ĐT 781
Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 - Cầu K13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 781
Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 - Cầu K13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 781
Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.392.000 5.174.000 2.956.000 739.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 781
Ranh xã Dương Minh Châu - Cầu K13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.776.000 1.243.000 710.000 177.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Kênh TN3 - Đường ĐH 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.587.000 1.810.000 1.034.000 258.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Ngã 4 đại đồng - Cầu K13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.755.000 1.928.000 1.101.000 275.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Cầu K13 - Kênh TN3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.511.000 1.757.000 1.004.000 250.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Ngã 4 đại đồng - Cầu K13
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.936.000 2.755.000 1.574.000 393.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Kênh TN3 - Đường ĐH 13
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.264.000 2.284.000 1.305.000 326.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Kênh TN3 - Đường ĐH 13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.611.000 1.827.000 1.044.000 260.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Ngã 4 đại đồng - Cầu K13
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.148.000 2.204.000 1.259.000 314.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Cầu K13 - Kênh TN3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000 2.008.000 1.148.000 286.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Cầu K13 - Kênh TN3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.870.000 2.008.000 1.148.000 286.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784
Đường ĐH 13 - Kênh tiêu Bến Đình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.956.000 2.069.000 1.182.000 295.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường 784 - Đường số 7-7
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.596.000 1.117.000 638.000 159.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường số 7-7 - ĐT 781
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.192.000 1.534.000 876.000 219.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường số 7-7 - ĐT 781
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.192.000 1.534.000 876.000 219.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường số 7-7 - ĐT 781
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.132.000 2.192.000 1.252.000 313.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường 784 - Đường số 7-7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường 784 - Đường số 7-7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Phường Ninh Thạnh ĐT 784C
Đường số 7-7 - ĐT 781
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.505.000 1.753.000 1.001.000 250.000
Phường Ninh Thạnh Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Phường Ninh Thạnh Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.400.000 3.080.000 1.760.000 440.000
Phường Ninh Thạnh Đường 103 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.520.000 2.464.000 1.408.000 352.000
Phường Ninh Thạnh Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Phường Ninh Thạnh Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.400.000 3.080.000 1.760.000 440.000
Phường Ninh Thạnh Đường 105 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.520.000 2.464.000 1.408.000 352.000
Phường Ninh Thạnh Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Phường Ninh Thạnh Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.400.000 3.080.000 1.760.000 440.000
Phường Ninh Thạnh Đường 107 Cách Mạng Tháng Tám
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.520.000 2.464.000 1.408.000 352.000
Phường Ninh Thạnh Đường 2A Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Phường Ninh Thạnh Đường 2A Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Phường Ninh Thạnh Đường 2A Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000
Phường Ninh Thạnh Đường 2A Điện Biên Phủ
Đường Điện Biên Phủ - Đường số 105, Đường CMT8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Phường Ninh Thạnh Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.625.000 6.737.000 3.850.000 962.000
Phường Ninh Thạnh Đường C.M.T.8 Đường Điện Biên Phủ (Cửa Hòa Viện) - Kênh tiêu vũng rau muống Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.000.000 7.700.000 4.400.000 1.100.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.158.000 1.510.000 863.000 215.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.084.000 2.158.000 1.233.000 308.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Kênh TN5-1 - Kênh TN5-4 (Ranh phường Long Hoa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Ninh Thạnh Đường Chà Là - Trường Hòa
Ngã 3 Đường ĐT 784 (Cây xăng Thành Phát) - Kênh TN5-1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.467.000 1.726.000 986.000 246.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.000 148.000 84.000 21.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
212.000 148.000 84.000 21.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
303.000 212.000 121.000 30.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
401.000 280.000 160.000 39.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
573.000 401.000 229.000 57.000
Phường Ninh Thạnh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
573.000 401.000 229.000 57.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?