| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.116.000 | 17.581.000 | 10.046.000 | 2.511.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.880.000 | 25.116.000 | 14.352.000 | 3.588.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.684.000 | 8.878.000 | 5.073.000 | 1.268.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.120.000 | 12.684.000 | 7.248.000 | 1.812.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.496.000 | 10.147.000 | 5.798.000 | 1.449.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000 | 1.437.000 | 821.000 | 204.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng (Thiên Thọ Lộ cũ) Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.054.000 | 1.437.000 | 821.000 | 204.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
718.000 | 502.000 | 287.000 | 71.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
898.000 | 628.000 | 359.000 | 89.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.284.000 | 898.000 | 513.000 | 128.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Ngã Năm - đến ranh xã Trường Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
821.000 | 574.000 | 328.000 | 81.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Lương Bằng nối dài Nguyễn Văn Linh (gốc đèn đỏ UBND xã Trường Đông - Ngã Năm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.027.000 | 718.000 | 410.000 | 102.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.946.000 | 5.562.000 | 3.178.000 | 794.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.502.000 | 3.151.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000 | 4.339.000 | 2.479.000 | 619.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.199.000 | 4.339.000 | 2.479.000 | 619.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.856.000 | 6.199.000 | 3.542.000 | 885.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.432.000 | 4.502.000 | 2.572.000 | 643.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.352.000 | 7.946.000 | 4.540.000 | 1.135.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.872.000 | 3.410.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Từ ranh P.Long Hoa- L.Thành Bắc (cũ) - Đường Sân Cu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.081.000 | 6.356.000 | 3.632.000 | 908.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Cầu Giải Khổ - Đ. Nguyễn Lương Bằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.897.000 | 2.728.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Đường Sân Cu - Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000 | 4.959.000 | 2.833.000 | 708.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Long Thành Bắc - Trường Tây (cũ) - Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.084.000 | 4.959.000 | 2.833.000 | 708.000 |
| Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.057.000 | 514.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.404.000 | 13.582.000 | 7.761.000 | 1.940.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.720.000 | 19.404.000 | 11.088.000 | 2.772.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học cũ) - Ngã 3 giáp ranh phường Hòa Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.176.000 | 15.523.000 | 8.870.000 | 2.217.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.988.000 | 6.291.000 | 3.595.000 | 898.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.840.000 | 8.988.000 | 5.136.000 | 1.284.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Thái Bường Phạm Văn Đồng - Ranh Phường Long Hoa - Hiệp Tân (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.272.000 | 7.190.000 | 4.108.000 | 1.027.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.464.000 | 11.524.000 | 6.585.000 | 1.646.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.152.000 | 13.406.000 | 7.660.000 | 1.915.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
27.360.000 | 19.152.000 | 10.944.000 | 2.736.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.520.000 | 16.464.000 | 9.408.000 | 2.352.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.888.000 | 15.321.000 | 8.755.000 | 2.188.000 |
| Phường Long Hoa |
Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ) Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ) - Ranh P. Hiệp Tân - Phường Long Hoa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.816.000 | 13.171.000 | 7.526.000 | 1.881.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.180.000 | 8.526.000 | 4.872.000 | 1.218.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.400.000 | 12.180.000 | 6.960.000 | 1.740.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Cửa 7 TTTM Long Hoa - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
34.800.000 | 24.360.000 | 13.920.000 | 3.480.000 |
| Phường Long Hoa |
Phan Văn Đáng (Cửa 7 TTTM Long Hoa) Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) - Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.920.000 | 9.744.000 | 5.568.000 | 1.392.000 |