Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.108.000 1.475.000 843.000 210.000
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.709.000 1.196.000 683.000 170.000
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.719.000 1.903.000 1.087.000 271.000
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Đường DH 10 - Đường ĐT 781B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.367.000 956.000 546.000 136.000
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.175.000 1.522.000 869.000 216.000
Xã Dương Minh Châu ĐT 790
Đường Sơn Đình - Đường DH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.686.000 1.180.000 674.000 168.000
Xã Dương Minh Châu ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.292.000 2.304.000 1.316.000 329.000
Xã Dương Minh Châu ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.873.000 1.311.000 749.000 186.000
Xã Dương Minh Châu ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.676.000 1.873.000 1.070.000 267.000
Xã Dương Minh Châu ĐT781
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.763.000 2.633.000 1.504.000 376.000
Xã Dương Minh Châu ĐT781
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.140.000 1.498.000 856.000 213.000
Xã Dương Minh Châu Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.896.000 1.327.000 758.000 189.000
Xã Dương Minh Châu Đường 13-13
Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
562.000 393.000 224.000 56.000
Xã Dương Minh Châu Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
803.000 562.000 321.000 80.000
Xã Dương Minh Châu Đường 16-16
ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 64.000
Xã Dương Minh Châu Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
746.000 522.000 298.000 74.000
Xã Dương Minh Châu Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.066.000 746.000 426.000 106.000
Xã Dương Minh Châu Đường 18-18
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
852.000 596.000 340.000 84.000
Xã Dương Minh Châu Đường 20-20
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
390.000 273.000 156.000 38.000
Xã Dương Minh Châu Đường 20-20
Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
558.000 390.000 223.000 55.000
Xã Dương Minh Châu Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
345.000 241.000 137.000 34.000
Xã Dương Minh Châu Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
494.000 345.000 197.000 49.000
Xã Dương Minh Châu Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
395.000 276.000 157.000 39.000
Xã Dương Minh Châu Đường 3-3
Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
395.000 276.000 157.000 39.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.159.000 811.000 463.000 115.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.656.000 1.159.000 662.000 165.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm)
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.324.000 927.000 529.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
915.000 640.000 366.000 91.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.308.000 915.000 523.000 130.000
Xã Dương Minh Châu Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3)
Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.046.000 732.000 418.000 104.000
Xã Dương Minh Châu Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
987.000 690.000 394.000 98.000
Xã Dương Minh Châu Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.411.000 987.000 564.000 141.000
Xã Dương Minh Châu Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.411.000 987.000 564.000 141.000
Xã Dương Minh Châu Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.128.000 789.000 451.000 112.000
Xã Dương Minh Châu Đường 9-9
ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.128.000 789.000 451.000 112.000
Xã Dương Minh Châu Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.898.000 1.328.000 758.000 189.000
Xã Dương Minh Châu Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.712.000 1.898.000 1.084.000 271.000
Xã Dương Minh Châu Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu
Đường Nguyễn Bình - Đường số 27
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.169.000 1.518.000 867.000 216.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.033.000 723.000 413.000 102.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.033.000 723.000 413.000 102.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.033.000 723.000 413.000 102.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.476.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.476.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.476.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?