Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường Chu Văn An (nối dài)
Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.509.000 1.056.000 603.000 150.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
494.000 345.000 197.000 49.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
706.000 494.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000 1.509.000 862.000 215.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.724.000 1.207.000 689.000 172.000
Xã Dương Minh Châu Đường Cơ Giới
Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
564.000 395.000 225.000 56.000
Xã Dương Minh Châu Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.276.000 893.000 510.000 127.000
Xã Dương Minh Châu Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Xã Dương Minh Châu Đường D11A (cặp UBND xã)
Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.459.000 1.020.000 583.000 145.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 52.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 52.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
758.000 530.000 303.000 75.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
758.000 530.000 303.000 75.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Xã Suối Đá - Đường ĐH11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
606.000 424.000 242.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường Đắp mới
Suối Đá - P.Ninh - P.Minh - Ranh Phan (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
606.000 424.000 242.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
211.000 147.000 84.000 21.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
246.000 172.000 98.000 24.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000 168.000 96.000 24.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
401.000 280.000 160.000 39.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
352.000 246.000 140.000 35.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
457.000 319.000 182.000 45.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
654.000 457.000 261.000 65.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
523.000 365.000 208.000 52.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
618.000 432.000 247.000 61.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
905.000 633.000 361.000 90.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
883.000 618.000 353.000 88.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.034.000 724.000 413.000 103.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000 223.000 127.000 31.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
517.000 361.000 206.000 51.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 255.000 145.000 36.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000 288.000 164.000 40.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000 446.000 254.000 63.000
Xã Dương Minh Châu Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
727.000 508.000 290.000 72.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
596.000 417.000 238.000 59.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
852.000 596.000 340.000 85.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa nhánh rẽ
Đường số 14 - Đường số 20 (nhà thầy 5)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
681.000 476.000 272.000 68.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
705.000 493.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Xã Dương Minh Châu Đường nhựa tổ 5 ấp Phước Hội
Đường ĐH10 - đường nhánh 18-18
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
806.000 564.000 322.000 80.000
Xã Dương Minh Châu Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000 499.000 285.000 71.000
Xã Dương Minh Châu Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
714.000 499.000 285.000 71.000
Xã Dương Minh Châu Đường nội bộ quy hoạch các ấp
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
816.000 571.000 326.000 81.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?