Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.769.000 4.738.000 2.707.000 676.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.927.000 7.648.000 4.370.000 1.092.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.610.000 10.927.000 6.244.000 1.561.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000 3.696.000 2.112.000 528.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.670.000 6.769.000 3.868.000 967.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hai Bà Trưng - Đầu hẻm 216 Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.488.000 8.741.000 4.995.000 1.248.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.736.000 5.415.000 3.094.000 773.000
Phường Long An Thủ Khoa Huân
Hẻm 216 đến hết đường - Phía bờ sông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000 2.956.000 1.689.000 422.000
Phường Long An Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
31.857.000 22.299.000 12.742.000 3.185.000
Phường Long An Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
45.510.000 31.857.000 18.204.000 4.551.000
Phường Long An Trà Quí Bình (Đường số 1)
Cổng chính Đài Truyền hình - Võ Văn Tần
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
36.408.000 25.485.000 14.563.000 3.640.000
Phường Long An Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.926.000 6.948.000 3.970.000 992.000
Phường Long An Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
14.180.000 9.926.000 5.672.000 1.418.000
Phường Long An Trần Hưng Đạo
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.344.000 7.940.000 4.537.000 1.134.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.921.000 3.444.000 1.968.000 492.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000 3.696.000 2.112.000 528.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.030.000 4.921.000 2.812.000 703.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Sương Nguyệt Anh - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.624.000 3.936.000 2.249.000 562.000
Phường Long An Trần Kỳ Phong
Đoạn nhánh đến Hẻm 21
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000 2.956.000 1.689.000 422.000
Phường Long An Trần Minh Châu
Bến đò Chú Tiết - ĐT 833
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.860.000 2.702.000 1.544.000 386.000
Phường Long An Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.674.000 6.771.000 3.869.000 967.000
Phường Long An Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.820.000 9.674.000 5.528.000 1.382.000
Phường Long An Trần Phong Sắc
Đường Châu Văn Giác (Bảo Định) - Đến hết phần đường có bê tông nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.056.000 7.739.000 4.422.000 1.105.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.072.000 1.450.000 828.000 207.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.960.000 2.072.000 1.184.000 296.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.368.000 1.657.000 947.000 236.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.368.000 1.657.000 947.000 236.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.115.000 2.180.000 1.246.000 311.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.450.000 3.115.000 1.780.000 445.000
Phường Long An Trần Trung Tam (cư xá phường Long An (A+B) Các căn đầu hồi bên ngoài tiếp giáp đường chính cư xá Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.560.000 2.492.000 1.424.000 356.000
Phường Long An Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.711.000 3.297.000 1.884.000 471.000
Phường Long An Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.730.000 4.711.000 2.692.000 673.000
Phường Long An Trần Văn Chính Trần Phong Sắc - QL 1A Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.384.000 3.768.000 2.153.000 538.000
Phường Long An Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.129.000 2.190.000 1.251.000 312.000
Phường Long An Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.470.000 3.129.000 1.788.000 447.000
Phường Long An Trần Văn Hý (đường liên phường Long An- phường Tân An)
Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.576.000 2.503.000 1.430.000 357.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.601.000 4.620.000 2.640.000 660.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.523.000 3.866.000 2.209.000 552.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.890.000 5.523.000 3.156.000 789.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.430.000 6.601.000 3.772.000 943.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.544.000 5.280.000 3.017.000 754.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.544.000 5.280.000 3.017.000 754.000
Phường Long An Trần Văn Nam
Nguyễn Thông - cuối đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.312.000 4.418.000 2.524.000 631.000
Phường Long An Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.421.000 812.000 203.000
Phường Long An Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 2.030.000 1.160.000 290.000
Phường Long An Trần Văn Ngàn (Đường ấp 1)
Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.320.000 1.624.000 928.000 232.000
Phường Long An Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.845.000 4.091.000 2.338.000 584.000
Phường Long An Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.350.000 5.845.000 3.340.000 835.000
Phường Long An Trần Văn Thiện
Nguyễn Văn Tiếp- Trưởng Tiểu học Phú Nhơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.680.000 4.676.000 2.672.000 668.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?