| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
541.000 | 378.000 | 216.000 | 53.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
773.000 | 541.000 | 309.000 | 77.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 80.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000 | 811.000 | 463.000 | 115.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
927.000 | 648.000 | 370.000 | 92.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000 | 102.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000 | 81.000 | 46.000 | 11.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000 | 256.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 20.000 |