| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Phước | Ven kênh An Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
283.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 |
| Xã Thạnh Phước | Ven kênh An Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
283.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 |
| Xã Thạnh Phước | Ven kênh An Xuyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
324.000 | 226.000 | 129.000 | 32.000 |
| Xã Thạnh Phước | Ven kênh An Xuyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
324.000 | 226.000 | 129.000 | 32.000 |
| Xã Thạnh Phước |
Ven sông Vàm Cỏ Tây Xã Thạnh Phú, Thạnh Phước (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Xã Thạnh Phước |
Ven sông Vàm Cỏ Tây Xã Thuận Nghĩa Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Thạnh Phước |
Ven sông Vàm Cỏ Tây Xã Thạnh Phú, Thạnh Phước (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Thạnh Phước |
Ven sông Vàm Cỏ Tây Xã Thuận Nghĩa Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Thạnh Phước |
Ven sông Vàm Cỏ Tây Xã Thạnh Phú, Thạnh Phước (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |