| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Khối vận xã LLT (cũ) - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -P. Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.627.000 | 5.338.000 | 3.050.000 | 762.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Đường 79- Nguyễn Chí Thanh - Khối vận xã LLT (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.452.000 | 3.116.000 | 1.780.000 | 445.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -P. Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.896.000 | 7.627.000 | 4.358.000 | 1.089.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Đường 79- Nguyễn Chí Thanh - Khối vận xã LLT (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.360.000 | 4.452.000 | 2.544.000 | 636.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Khối vận xã LLT (cũ) - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Đường 79- Nguyễn Chí Thanh - Khối vận xã LLT (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.088.000 | 3.561.000 | 2.035.000 | 508.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -P. Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.716.000 | 6.101.000 | 3.486.000 | 871.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Khối vận xã LLT (cũ) - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.072.000 | 2.150.000 | 1.228.000 | 307.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ nối dài (LTNam cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ nối dài (LTNam cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Cừ nối dài - Đường số 02 Nguyễn Chí Thanh (Đường số 17 Trần Phú) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.960.000 | 1.372.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Cừ nối dài - Đường số 02 Nguyễn Chí Thanh (Đường số 17 Trần Phú) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 76- Ng.Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Đường 76- Ng.Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Cừ nối dài - Đường số 02 Nguyễn Chí Thanh (Đường số 17 Trần Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Trạm y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.990.000 | 2.093.000 | 1.195.000 | 298.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -Phường Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.627.000 | 5.338.000 | 3.050.000 | 762.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.897.000 | 3.427.000 | 1.958.000 | 489.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -Phường Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.896.000 | 7.627.000 | 4.358.000 | 1.089.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.996.000 | 4.897.000 | 2.798.000 | 699.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Trạm y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.272.000 | 2.990.000 | 1.708.000 | 427.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Trạm y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.417.000 | 2.392.000 | 1.366.000 | 341.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.596.000 | 3.917.000 | 2.238.000 | 559.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Ranh P.Long Hoa -Phường Hòa Thành - Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.716.000 | 6.101.000 | 3.486.000 | 871.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Hòa Thành | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
282.000 | 197.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Hòa Thành | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
282.000 | 197.000 | 112.000 | 28.000 |
| Phường Hòa Thành | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
323.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 17 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Ngã ba Quan ăn Long Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.171.000 | 819.000 | 468.000 | 116.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 17 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Ngã ba Quan ăn Long Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.674.000 | 1.171.000 | 669.000 | 167.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 17 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Ngã ba Quan ăn Long Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.339.000 | 936.000 | 535.000 | 133.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 20 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 20 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.190.000 | 833.000 | 476.000 | 119.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 20 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 20 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 6 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.171.000 | 819.000 | 468.000 | 116.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 6 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.674.000 | 1.171.000 | 669.000 | 167.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường 6 Thượng Thâu Thanh Thượng Thâu Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.339.000 | 936.000 | 535.000 | 133.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi cầu Gò Duối QL 22B - Cầu Gò Duối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi cầu Gò Duối QL 22B - Cầu Gò Duối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Bến Kéo QL 22B - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000 | 1.311.000 | 749.000 | 186.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Bến Kéo QL 22B - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000 | 1.873.000 | 1.070.000 | 267.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Bến Kéo QL 22B - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000 | 1.498.000 | 856.000 | 213.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Dầu Khí QL 22B - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.335.000 | 934.000 | 534.000 | 133.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Dầu Khí QL 22B - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.908.000 | 1.335.000 | 763.000 | 190.000 |
| Phường Hòa Thành |
Đường đi vào Cảng Dầu Khí QL 22B - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Phường Hòa Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000 | 353.000 | 202.000 | 50.000 |