| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ bắc Kênh Đòn Dong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường Bờ Bắc Rạch Tầm Bích |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường Bờ Bắc Rạch Tầm Bích |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ đông Kênh Ba Xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ đông Kênh Ba Xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ đông Kênh Ba Xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Đông Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Đông Kênh Ông Chín |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Đông Kênh Ông Chín |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Đông Kênh Ông Chín |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Đông Kênh Ông Chín |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Nam Kênh 61 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Nam Kênh 61 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ nam Kênh Đòn Dong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ nam Kênh Đòn Dong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ nam Kênh Đòn Dong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ nam Kênh Đòn Dong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ tây ấp Tầm Đuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ tây Kênh Ba Xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ tây Kênh Ba Xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ tây Kênh Ba Xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường bờ Tây Kênh Ba Xã Từ Kênh Ven Ó tới Campuchia |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh Ông Chín |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh Ông Chín |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh Ông Chín |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
510.000 | 357.000 | 204.000 | 51.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh Ông Chín |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh Ông Chín |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh T5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường bờ Tây Kênh T5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
357.000 | 249.000 | 142.000 | 35.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến kênh Ba Xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến kênh Ba Xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh 61 Quốc lộ 62 đến - xã Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
408.000 | 285.000 | 163.000 | 40.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp | Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây) Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Hiệp |
Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây) Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |