| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường GTNT T4 Đường N2 Thuận Bình - ĐT 839 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường GTNT T4 Đường N2 Thuận Bình - ĐT 839 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường liên xã Thạnh Phú-Thuận Bình-Tân Hiệp (đường liên xã Thạnh Phước - Bình Thành) Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư xã Tân Hiệp (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường liên xã Thạnh Phú-Thuận Bình-Tân Hiệp (đường liên xã Thạnh Phước - Bình Thành) Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư xã Tân Hiệp (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường N2 - Thuận Bình Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường N2 - Thuận Bình Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường N2 - Thuận Bình Ranh xã Thạnh Phước - Cụm dân cư Thuận Bình (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1, 2, 4, 5, 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1, 2, 4, 5, 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
637.000 | 445.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 1, 2, 4, 5, 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 3, 7, 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 9 (cặp kênh Maren) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 9 (cặp kênh Maren) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 9 (cặp kênh Maren) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 9 (cặp kênh Maren) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Bình Thành | Đường số 9 (cặp kênh Maren) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 Phía (Tiếp giáp kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường T03 kênh Maren- kênh T1-2 (Phía Tiếp giáp đường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Bình Thành |
Đường tuần tra biên giới tỉnh Kênh Maren mới - Giáp ranh huyện Mộc Hoá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |