Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Lộc Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Lộc Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 75 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000 168.000 96.000 24.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
397.000 277.000 158.000 39.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
454.000 317.000 181.000 44.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000 536.000 306.000 76.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
613.000 428.000 244.000 60.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000 223.000 127.000 31.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 255.000 145.000 36.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
442.000 309.000 176.000 44.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000 353.000 201.000 50.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?